SOP-OPS-02 — CLOSING CHECKLIST
(Quy trình Đóng ca – Chuẩn vệ sinh & an toàn 5⭐)
Song ngữ Anh – Việt
1. Purpose (Mục đích)
Ensure the restaurant closes safely, cleanly, and fully prepared for the next day — minimizing risks, maintaining hygiene, and protecting inventory & equipment.
Đảm bảo nhà hàng đóng cửa an toàn – sạch sẽ – đầy đủ để sẵn sàng cho ngày hôm sau, giảm rủi ro và bảo vệ thiết bị.
2. Scope (Phạm vi)
Áp dụng cho:
-
Server / Runner
-
Cashier
-
Bar
-
BOH team
-
Dishwasher
-
Supervisor
-
Manager On Duty
3. Closing Sequence Overview (Trình tự đóng cửa)
1️⃣ Ngừng nhận khách → Clear bàn
2️⃣ Chốt bill & tiền mặt
3️⃣ Vệ sinh FOH
4️⃣ Vệ sinh Bar
5️⃣ Vệ sinh BOH & thiết bị
6️⃣ Vệ sinh kho
7️⃣ Kiểm tra an toàn
8️⃣ Chốt checklist & bàn giao cho quản lý
9️⃣ Quản lý khóa cửa & duyệt đóng ca
⭐ 4. FULL CLOSING CHECKLIST – CHI TIẾT 5⭐
Tất cả các hạng mục bắt buộc tick ✓ trên checklist giấy hoặc Google Sheet.
A. FOH CLOSING (Đóng ca khu vực phục vụ)
1. Dining Area
✔ Clear toàn bộ chén dĩa, ly, dụng cụ
✔ Lau bàn + ghế + chân bàn
✔ Lau menu (nếu dính dầu mỡ)
✔ Gom rác → buộc kín
✔ Quét và lau sàn bằng dung dịch khử khuẩn
✔ Kiểm tra không còn khăn giấy, rác nhỏ
✔ Set lại bàn sáng hôm sau (full setup)
✔ Tắt quạt, tắt máy lạnh
2. Host Counter
✔ Tắt màn hình POS/Tablet
✔ Xóa booking đã qua
✔ Reset danh sách chờ
✔ Lau counter sạch
✔ Khóa ngăn kéo cá nhân
3. Beverage/Bar Closing
✔ Đổ bỏ đá còn lại
✔ Rửa bình pha, shaker, bình syrup
✔ Đổ nước trái cây pha sẵn nếu quá hạn
✔ Lau sạch quầy bar (không để sticky)
✔ Rửa ly → úp đúng vị trí
✔ Vệ sinh máy pha cà phê (backflush)
✔ Tắt máy xay / máy ép
✔ Tắt đèn bar
B. CASHIER CLOSING (Đóng ca thu ngân)
✔ Chốt doanh thu cuối ngày trên POS
✔ In báo cáo → đối chiếu
✔ Kiểm đếm tiền mặt với Supervisor
✔ Khớp 100% với POS
✔ Báo lý do bất thường (nếu có)
✔ Giao tiền cho manager để niêm phong
✔ Tắt máy POS, máy in
✔ Khóa ngăn kéo tiền
C. BOH CLOSING (Đóng ca bếp)
1. Food Handling & Storage (HACCP)
✔ Bọc kín toàn bộ nguyên liệu mở bao
✔ Ghi nhãn ngày mở (Date Label)
✔ Sắp xếp lại tủ lạnh theo FIFO
✔ Đổ bỏ nguyên liệu hết hạn
✔ Chuyển thực phẩm dễ hỏng sang khu vực an toàn
✔ Kiểm tra nhiệt độ tủ:
-
Chiller: 0–5°C
-
Freezer: ≤ -18°C
→ Ghi vào Temperature Log cuối ngày
2. Equipment Shutdown
✔ Tắt lò nướng
✔ Tắt bếp gas/điện
✔ Tắt hood (sau khi khu bếp không còn khói)
✔ Lau mặt bếp bằng degreaser
✔ Tháo lưới chảo chiên để rửa
✔ Vệ sinh thớt / dao theo màu
✔ Khử khuẩn prep table
3. Washing Area (Dishwashing)
✔ Rửa hết toàn bộ chén, dĩa, dao, thớt
✔ Vệ sinh bồn rửa
✔ Đổ rác khu BOH
✔ Lau khô sàn
✔ Dọn sạch grease trap (nếu lịch)
D. STORAGE & STOCK CLOSING
✔ Khóa phòng kho
✔ Đếm hàng thiết yếu còn lại:
-
Cheese
-
Tomato sauce
-
Dough balls
-
Soft drinks
-
Take-away boxes
✔ Ghi low-stock vào sổ đặt hàng
✔ Check date expired items
E. SANITATION CLOSING (Vệ sinh – An toàn)
FOH
✔ Nhà vệ sinh sạch, khô, không mùi
✔ Bổ sung giấy + xà phòng
✔ Khử khuẩn tay nắm cửa
✔ Quét/lau lối đi
BOH
✔ Sàn sạch – không dầu
✔ Thùng rác sạch, có lót túi mới
✔ Bề mặt prep sạch và khô
✔ Không để thức ăn qua đêm ngoài tủ lạnh
F. SAFETY & SECURITY CHECK (An ninh – an toàn)
✔ Tắt toàn bộ thiết bị điện
✔ Kiểm tra gas đã tắt (van tổng + line)
✔ Hệ thống cửa cuốn khóa đúng
✔ Camera hoạt động
✔ Cửa sau (backdoor) khóa hoàn toàn
✔ Đèn bảo vệ bật
✔ Tắt nhạc + tắt màn hình LED
Manager duyệt bằng chữ ký cuối checklist.
5. KPIs (Chỉ số đánh giá)
| KPI | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Thời gian đóng ca | 45–60 phút |
| Hoàn thành checklist | 100% |
| Sai sót dọn dẹp | 0% |
| Đồ dư không bảo quản đúng | 0% |
| Mùi hôi / rác còn lại ngày hôm sau | 0% |
6. Behaviour Standards (Tác phong)
✔ Nhanh – chính xác – sạch
✔ Không đứng chơi khi chưa hoàn thành khu vực
✔ Hỗ trợ đồng đội (teamwork)
✔ Không tự ý về khi chưa có ký duyệt Manager