SOP-OPS-01 — OPENING CHECKLIST
(Quy trình mở cửa – Chuẩn 5⭐ F&B quốc tế)
Song ngữ Anh – Việt
1. Purpose (Mục đích)
Ensure the restaurant is fully prepared, clean, stocked, and operational before guests arrive — creating a perfect first impression and smooth service.
Đảm bảo nhà hàng sạch, đầy đủ hàng hóa, thiết bị sẵn sàng và vận hành trơn tru trước khi đón khách — tạo ấn tượng đầu tiên hoàn hảo.
2. Scope (Phạm vi)
Áp dụng cho toàn bộ đội ngũ:
-
BOH (bếp)
-
FOH (phục vụ)
-
Bar/Beverage
-
Cashier
-
Host
-
Manager On Duty
3. Opening Sequence Overview (Trình tự mở cửa tiêu chuẩn)
Thời gian: Trước giờ mở cửa 90–120 phút
-
Nhân viên điểm danh
-
Họp ca (Shift Briefing)
-
FOH setup
-
Bar setup
-
BOH prep
-
Check thiết bị
-
Bổ sung hàng hóa
-
Tổng kiểm tra vệ sinh
-
Chốt mở cửa
⭐ 4. Full Checklist (Chi tiết Checklist mở cửa)
Lưu ý: Mọi mục phải tick ✓ vào checklist giấy hoặc checklist online (Google Sheet / Notion).
A. FOH OPENING (Setup khu vực phục vụ)
1. Dining Area Setup (Khu vực bàn khách)
✔ Bàn ghế sạch, kê ngay ngắn
✔ Lau menu / bìa menu
✔ Set up dụng cụ:
-
Dao / nĩa / muỗng
-
Khăn giấy
-
Khay gia vị
✔ Kiểm tra đèn, quạt, máy lạnh
✔ Nhạc nền bật đúng playlist
✔ Mùi hương (essential oil) bật chế độ nhẹ
✔ Sàn sạch – không trơn trượt
✔ Bình cứu hỏa đúng vị trí
2. Host Counter & Reservation Area
✔ Kiểm tra booking trong ngày
✔ Chuẩn bị bút, sổ chú thích
✔ Máy POS/Tablet ở chế độ sẵn sàng
✔ Đồng phục Host chỉnh tề
✔ Welcome board bật sáng
3. Beverage/Bar Station
✔ Chuẩn bị đá đầy 70–80% thùng
✔ Cắt chanh, cam, garnish
✔ Chuẩn bị syrup / premix (nếu có)
✔ Kiểm tra máy ép, máy pha, máy xay
✔ Kiểm tra nước lọc / nước khoáng
✔ Lau sạch counter bar
✔ Vệ sinh ly (spot-free)
B. BOH OPENING (Setup khu bếp)
1. Kitchen Readiness (Chuẩn bị khu bếp)
✔ Mở toàn bộ thiết bị bếp:
-
Lò nướng pizza
-
Lò hấp / lò nướng
-
Bếp gas / điện
-
Máy trộn bột
✔ Kiểm tra gas
✔ Kiểm tra hood/ventilation
✔ Chuẩn bị dao thớt (color-coded)
✔ Bật đèn & kiểm tra khu prep
2. Food Prep & Stations
✔ Chuẩn bị line:
-
Pizza station
-
Pasta station
-
Salad station
-
Fryer station
✔ Refill nguyên liệu:
-
Phô mai
-
Rau củ
-
Thịt nguội
-
Bột pizza
-
Sốt (tomato base / white sauce / pesto)
✔ Kiểm tra hạn sử dụng
✔ FIFO tất cả nguyên liệu
✔ Kiểm tra dụng cụ: kẹp, môi, thớt, dao
3. Temperature Checks (HACCP CCP)
✔ Chiller: 0–5°C
✔ Freezer: ≤ -18°C
✔ Hot holding: ≥ 63°C
✔ Probe calibration test
Ghi vào Temperature Log Sheet.
C. CASHIER OPENING
✔ Mở POS
✔ In test bill
✔ Kiểm tra giấy in
✔ Đếm tiền quỹ đầu ca
✔ Khớp số quỹ với Manager
✔ Lock ngăn tiền khi chưa giao dịch
✔ Setup máy quét QR / thanh toán thẻ
D. SANITATION OPENING (Vệ sinh – An toàn)
FOH Cleaning:
✔ Lau toàn bộ bàn ghế
✔ Lau kính cửa
✔ Lau tay nắm cửa
✔ Khử khuẩn quầy bar
✔ Kiểm tra nhà vệ sinh:
-
Giấy đầy đủ
-
Xà phòng
-
Thùng rác sạch
BOH Cleaning:
✔ Sanitizer 100ppm tại các chạm
✔ Dao thớt đúng màu
✔ Lau bề mặt prep table
✔ Sàn khô ráo không trơn
✔ Rác đổ sạch từ tối hôm trước
E. STOCK & SUPPLY CHECK (Kiểm tra hàng hóa & tồn kho)
✔ Đủ lượng:
-
Nước suối
-
Soft drinks
-
Topping pizza
-
Rau củ
-
Gia vị (muối, tiêu, oregano)
-
Topping premium (burrata, prosciutto)
✔ Kiểm tra bao bì mang đi (take-away):
-
Hộp pizza
-
Túi giấy
-
Hộp salad
-
Seal
F. SHIFT BRIEFING (Họp ca)
Nội dung họp ca tiêu chuẩn:
-
Mục tiêu doanh thu hôm nay
-
Món đặc biệt / ưu tiên upsell
-
Nhân sự vắng mặt
-
Bàn VIP / khách quan trọng
-
Vấn đề cần lưu ý từ hôm trước
-
Phân chia khu vực (section) cho server
Thời gian: 5–10 phút
G. MANAGER FINAL WALKTHROUGH (Quản lý duyệt mở cửa)
Manager kiểm tra:
✔ FOH sạch + đủ setup
✔ BOH đủ nguyên liệu
✔ Nhà vệ sinh sạch
✔ POS hoạt động
✔ Nhân viên đồng phục, grooming
✔ Menu đủ + sạch
Manager ký vào Opening Approval Log.
5. KPIs (Chỉ số đánh giá)
| KPI | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hoàn thành checklist | 100% |
| Nhà hàng sẵn sàng trước giờ mở | ≥ 30 phút |
| Tình trạng vệ sinh | 5⭐ |
| Sai sót setup | 0% |
| Thiết bị hỏng | Báo ngay trong vòng 10 phút |
6. Behaviour Standards (Tác phong)
✔ Đúng giờ
✔ Đồng phục sạch
✔ Tươi tắn, mỉm cười
✔ Không dùng điện thoại
✔ Có mặt tại station trong 3 phút khi họp ca xong