SOP-BOH-17 – GARLIC OIL / FINISHING OIL SOP
(Dầu tỏi & dầu hoàn thiện viền bánh)
Cardi Pizzeria – 2025
Version 1.0
Bilingual EN – VN
1. Document Information – Thông tin tài liệu
| Field | English | Vietnamese |
|---|---|---|
| SOP Code | BOH-17 | BOH-17 |
| Version | 1.0 | 1.0 |
| Owner | Head Pizza Chef | Bếp trưởng Pizza |
| Approved by | Operations Director | Giám đốc vận hành |
2. Purpose – Mục tiêu
EN:
Standardize the preparation, storage, and application of garlic oil and finishing oil to ensure consistent flavor, aroma, and the signature Cardi crust gloss.
VN:
Chuẩn hoá cách nấu, bảo quản và quét dầu tỏi / dầu hoàn thiện lên pizza nhằm đảm bảo hương vị – mùi thơm – độ bóng viền đặc trưng của Cardi.
3. Scope – Phạm vi
-
Pizza Makers
-
Prep Cooks
-
BOH Supervisors
4. Responsibilities – Trách nhiệm
EN:
-
Prep Cook: prepare oil according to formula
-
Pizza Maker: apply oil evenly and correctly
-
Supervisor: ensure sanitation & batch rotation
VN:
-
Nhân viên prep: nấu dầu theo công thức chuẩn
-
Pizza Maker: quét dầu đều và đúng chuẩn
-
Supervisor: kiểm tra vệ sinh & luân chuyển batch dầu
5. Types of Oil – Các loại dầu
1) Garlic Oil – Dầu tỏi (signature)
Dùng cho:
-
Viền bánh (post-bake)
-
Một số pizza đặc biệt
2) Finishing Olive Oil – Dầu olive hoàn thiện
Dùng cho:
-
Margherita
-
Vegetarian
-
Truffle/cream pizza
-
Post-bake dressing
6. Ingredients – Nguyên liệu
Garlic Oil
EN:
-
Extra virgin olive oil: 1 L
-
Garlic confit: 200 g
-
Fresh basil stems: 10 g
-
Salt: 4 g
VN:
-
Dầu olive extra virgin: 1 L
-
Tỏi confit: 200 g
-
Cọng basil: 10 g
-
Muối: 4 g
Finishing Olive Oil
-
Extra virgin olive oil 100%
-
Không gia vị
-
Lọc sạch tạp chất
7. Equipment – Dụng cụ
-
Stainless steel pot
-
Fine mesh strainer
-
Storage bottle (squeeze bottle)
-
Food thermometer
-
Sanitation bucket (200–300 ppm)
8. Preparation Procedure – Quy trình nấu dầu
8.1 Step 1 – Heat Olive Oil (Gia nhiệt dầu olive)
EN:
-
Heat oil to 60–70°C
-
Do NOT exceed 80°C (to avoid burning aroma)
VN:
-
Đun dầu tới 60–70°C
-
Không vượt 80°C để tránh cháy mùi olive
8.2 Step 2 – Add Garlic Confit (Thêm tỏi confit)
EN:
-
Add garlic and stir gently
-
Simmer for 10 minutes
VN:
-
Cho tỏi confit vào và đảo nhẹ
-
Đun nhỏ lửa 10 phút
8.3 Step 3 – Add Basil Stems (Thêm cọng basil)
-
Thêm khi tắt bếp
-
Ngâm 5–7 phút
8.4 Step 4 – Strain (Lọc dầu)
EN:
-
Strain through fine mesh
-
Bottle immediately
VN:
-
Lọc qua rây mịn
-
Cho vào chai ngay
8.5 Step 5 – Label & Store (Ghi nhãn & lưu trữ)
-
Ngày nấu
-
Người thực hiện
-
Hạn dùng: 48 giờ (không để lâu hơn)
9. Storage Standards – Tiêu chuẩn bảo quản
EN:
-
Store in lowboy at 4–8°C
-
Do not freeze
-
Shake gently before use
VN:
-
Lưu trong lowboy 4–8°C
-
Không cấp đông
-
Lắc nhẹ trước khi dùng
10. Application Procedure – Quy trình quét dầu lên pizza
10.1 When to Apply (Khi nào quét dầu)
ALWAYS after baking, except some special pizzas.
10.2 How Much to Apply (Định lượng dầu quét)
EN:
-
Light coat: 5–7 g
-
Heavy coat (special pizzas): 10–12 g
VN:
-
Lớp nhẹ: 5–7 g
-
Lớp đậm: 10–12 g
10.3 How to Apply (Cách quét dầu)
EN:
-
Use pastry brush
-
Brush around entire rim in circular motion
-
Avoid dripping onto box or plate
VN:
-
Dùng cọ chuyên dụng
-
Quét đều quanh viền theo vòng tròn
-
Tránh chảy xuống hộp/đĩa
11. Quality Standards – Tiêu chuẩn chất lượng
Garlic Oil
-
Aroma: strong but not burnt
-
Color: golden, clear
-
No sediments
Finishing Olive Oil
-
Fresh aroma
-
No bitterness
-
Smooth texture
12. PASS / FAIL Criteria – Đạt / Không đạt
PASS:
-
Viền bóng đẹp
-
Không loang dầu
-
Không mùi khét
-
Không bết sốt
FAIL:
-
Quá nhiều dầu → chảy xuống hộp
-
Viền không bóng
-
Mùi tỏi cháy
-
Dầu vón, có cặn
13. HACCP & Safety Notes – Ghi chú ATTP
-
Oil must not exceed 80°C
-
Use sanitized bottles
-
No reuse of old oil
-
Max lifetime: 48 hours after cooking
14. Required Logs – Biểu mẫu
-
Oil Production Log
-
Oil Temperature Log
-
Daily Station Opening Log
15. Revision History
Version 1.0 – First release.