SOP-BOH-13 – PRE-BAKE INSPECTION SOP
Cardi Pizzeria – 2025
Version 1.0
Bilingual EN – VN
1. Document Information – Thông tin tài liệu
| Field | English | Vietnamese |
|---|---|---|
| SOP Code | BOH-13 | BOH-13 |
| Version | 1.0 | 1.0 |
| Owner | Head Chef | Bếp trưởng |
| Approved by | Operations Director | Giám đốc vận hành |
2. Purpose – Mục tiêu
EN:
Ensure all pizzas meet Cardi Pizzeria’s quality standards before entering the oven, preventing baking errors and improving consistency.
VN:
Đảm bảo mọi pizza đạt chuẩn chất lượng của Cardi trước khi vào lò, giảm lỗi nướng và tăng sự đồng nhất.
3. Scope – Phạm vi
-
Pizza makers
-
BOH staff
-
Supervisors
4. Responsibilities – Trách nhiệm
-
Pizza Maker: thực hiện kiểm tra trước khi nướng
-
Supervisor: kiểm soát chất lượng và phê duyệt các sản phẩm borderline
-
Manager: đánh giá lỗi lặp lại & training lại nếu cần
5. Required Tools – Dụng cụ
-
Dough peel
-
Dry towel
-
Bench brush
-
Light source / heat lamp
6. PRE-BAKE INSPECTION CRITERIA – 10 TIÊU CHUẨN KIỂM TRA TRƯỚC KHI NƯỚNG
6.1 Dough Shape & Size – Hình dạng & kích thước đế
EN:
-
Diameter: 28–30 cm
-
Rim: 1.5–2.5 cm
-
Symmetrical shape
VN:
-
Đường kính: 28–30 cm
-
Viền 1.5–2.5 cm
-
Hình tròn đều
6.2 Rim Protection – Viền sạch sốt/topping
PASS:
-
Rim fully clean
FAIL:
-
Sauce touches rim → sẽ CHÁY VIỀN
Corrective: Dùng khăn khô lau sạch viền.
6.3 Sauce Consistency – Độ mỏng sốt
PASS:
-
Even thin layer
FAIL:
-
Sốt dày → đế ướt
-
Sốt loang → dễ cháy
Corrective: dùng mặt dưới muỗng dàn lại.
6.4 Cheese Coverage – Phủ phô mai
PASS:
-
90–95% mặt bánh
-
Cheese tơi, không vón
FAIL:
-
Cheese không đều
-
Cheese dồn cục
Corrective: tơi lại phô mai.
6.5 Topping Balance – Phân bổ topping
PASS:
-
Không dồn cục
-
Trọng lượng đúng
-
Khoảng cách đều
FAIL:
-
Overload topping
-
Topping ướt chưa ráo
6.6 Topping Layer Order – Thứ tự rải topping
MUST FOLLOW:
-
Protein dưới → rau củ trên
-
Basil/rocket thêm sau nướng
6.7 Pizza Mobility – Độ trơn pizza trên xẻng
PASS:
-
Pizza trượt mượt
-
Không dính
FAIL:
-
Pizza dính → NỔI ĐỘM, RÁCH, ĐỔ TOPPING
Corrective: dỡ bánh lên nhẹ và thêm ít bột áo.
6.8 No Holes – Không thủng đế
-
Nếu thủng → vá hoặc làm mới
6.9 Center Thickness – Độ dày tâm bánh
PASS:
-
2–3 mm
FAIL:
-
Quá mỏng → cháy
-
Quá dày → sống
6.10 Food Safety Check – Kiểm tra an toàn
-
Không topping rơi xuống bàn bẩn
-
Không topping cross-contamination
-
Không dùng topping rơi ra ngoài
7. INSPECTION PROCEDURE – QUY TRÌNH KIỂM TRA
Step 1 – Visual Front Check
Kiểm tra từ mặt trên.
Step 2 – Rim Check
Rim phải sạch hoàn toàn.
Step 3 – Mobility Check
Lắc nhẹ xẻng.
Step 4 – Topping Layout Check
Theo đúng sơ đồ topping.
Step 5 – Supervisor Spot Check
Supervisor kiểm tra 1 bánh/người mỗi ca.
8. PASS/FAIL DECISION – KẾT LUẬN
PASS (Cho vào lò)
-
Đúng kích thước
-
Viền sạch
-
Topping & cheese đều
-
Không dính
FAIL (Không cho vào lò)
-
Dính xẻng
-
Viền bẩn
-
Sốt/topping quá tải
-
Bị rách
-
Kích thước sai chuẩn
9. Troubleshooting – Xử lý sự cố
| Issue | Cause | Fix |
|---|---|---|
| Pizza sticking | Too little flour | Lift & dust lightly |
| Uneven toppings | Rushed | Rearrange |
| Heavy center | Too much sauce | Remove excess |
| Rim too small | Over-pressed | Redo dough |
10. Required Forms – Biểu mẫu
-
Pre-Bake QA Checklist
-
Topping Accuracy Log
-
Assembly Error Report
11. Revision History
| Version | Notes |
|---|---|
| 1.0 | First release |