SOP-BOH-12 – PIZZA ASSEMBLY SOP
Cardi Pizzeria – 2025
Version 1.0
Bilingual EN – VN
1. Document Information – Thông tin tài liệu
| Field | EN | VN |
|---|---|---|
| SOP Code | BOH-12 | BOH-12 |
| Version | 1.0 | 1.0 |
| Owner | Head Chef | Bếp trưởng |
| Approved by | Operations Director | Giám đốc vận hành |
2. Purpose – Mục tiêu
EN:
Ensure all pizzas are assembled consistently, accurately portioned, and visually uniform across all Cardi Pizzeria locations.
VN:
Đảm bảo tất cả pizza được ráp đồng nhất, định lượng chính xác và thống nhất về hình thức trên toàn hệ thống Cardi Pizzeria.
3. Scope – Phạm vi
-
Pizza makers
-
BOH staff
-
Supervisors
-
Managers
4. Responsibilities – Trách nhiệm
EN:
-
Pizza Maker: Assemble pizza strictly following topping & sauce standards
-
Supervisor: Perform random QA checks
-
Manager: Review food cost & consistency weekly
VN:
-
Pizza Maker: Ráp bánh đúng chuẩn sốt + phô mai + topping
-
Supervisor: Kiểm tra định kỳ chất lượng
-
Manager: Theo dõi food cost & sự đồng nhất hằng tuần
5. Definitions – Thuật ngữ
| Term | EN | VN |
|---|---|---|
| Assembly | Building the pizza before baking | Ráp bánh (trước khi nướng) |
| Edge / Rim | Outer crust area | Viền bánh |
| Topping Map | Standard topping layout | Sơ đồ rải topping |
| Sauce Spiral | Technique for spreading sauce | Kỹ thuật rải sốt xoáy tròn |
6. Required Tools – Dụng cụ
-
Sauce ladle (calibrated 85 g)
-
Digital scale
-
GN pans
-
Dough peel
-
Portioning cups
-
Gloves
-
Dough scraper
-
Clean dry towel
7. Pizza Specification – Tiêu chuẩn pizza Cardi
EN:
-
Dough diameter: 28–30 cm
-
Rim: 1.5–2.5 cm
-
Sauce: 85 g
-
Cheese: 120 g
-
Topping portions per recipe
VN:
-
Đường kính pizza: 28–30 cm
-
Viền: 1.5–2.5 cm
-
Sốt: 85 g
-
Phô mai: 120 g
-
Topping theo công thức chuẩn
8. Assembly Workflow – Quy trình ráp bánh chuẩn
8.1 Step 1 – Dough Placement (Đặt đế bánh lên bàn)
EN:
-
Place opened dough onto clean table
-
Ensure rim is intact
-
Dough should move freely
VN:
-
Đặt đế bánh đã mở lên bàn sạch
-
Kiểm tra viền còn nguyên
-
Đế bánh phải lướt được
8.2 Step 2 – Sauce Application (Rải sốt)
EN:
-
Use 85 g ladle
-
White part of ladle down
-
Pour sauce in center
-
Spiral outward in a smooth motion
-
Leave 1–1.2 cm clean rim
-
Sauce thickness: thin & even
VN:
-
Dùng muỗng 85 g
-
Úp phần đáy muỗng xuống
-
Đổ sốt vào giữa
-
Xoáy tròn đều ra ngoài
-
Chừa 1–1.2 cm viền sạch
-
Sốt rải mỏng, đều
8.3 Step 3 – Cheese Application (Rải phô mai)
EN:
-
Standard cheese weight: 120 g
-
Spread evenly
-
Cheese coverage: 90–95% surface
-
Keep rim clear
-
BREAK clumps
VN:
-
Lượng phô mai chuẩn: 120 g
-
Rải thật đều
-
Phủ 90–95% mặt bánh
-
Chừa viền
-
Tơi các cục vón
8.4 Step 4 – Topping Application (Rải topping)
EN:
-
Follow topping map
-
Place toppings evenly
-
Avoid clustering
-
Follow gram/fixed qty standards
-
Heavy toppings go first
VN:
-
Theo đúng sơ đồ rải topping
-
Rải đều, không dồn cục
-
Theo đúng gram tiêu chuẩn
-
Topping nặng → rải trước
8.5 Step 5 – Pre-Oven Check (Kiểm tra trước khi vào lò)
EN:
-
Rim clean and even
-
Pizza not sticking
-
Cheese & sauce evenly distributed
-
No holes
VN:
-
Viền sạch, đều
-
Bánh không bị dính bàn
-
Phô mai & sốt phủ đều
-
Không bị thủng
9. Standard Topping Map – Sơ đồ rải topping tiêu chuẩn Cardi
(Mô tả dạng văn bản để sau này đưa vào poster A3)
MARGHERITA
-
Sauce evenly spread
-
Cheese full coverage
-
4–6 basil leaves AFTER baking
PEPPERONI
-
14 slices (clock pattern)
-
1 slice at 12h
-
1 slice at 3h
-
1 slice at 6h
-
1 slice at 9h
-
Rest fill gaps evenly
BBQ CHICKEN
-
Chicken first (45 g)
-
Onions
-
Mozzarella
-
Final BBQ drizzle (post-bake)
VEGETARIAN
-
Onion → bell pepper → mushroom → olive
-
No topping overlaps
10. PASS/FAIL CRITERIA – TIÊU CHUẨN CHẤM ĐẠT / KHÔNG ĐẠT
10.1 PASS – ĐẠT
EN:
-
Sauce thin & even
-
Cheese evenly spread
-
Rim fully clean
-
Toppings evenly spaced
-
Pizza holds shape on peel
VN:
-
Sốt mỏng & đều
-
Phô mai phủ đều
-
Viền sạch 100%
-
Topping phân bổ đều
-
Bánh giữ form khi lên xẻng
10.2 FAIL – KHÔNG ĐẠT
EN:
-
Sauce puddling
-
Cheese clumping
-
Toppings overloaded
-
Rim with sauce → burnt rim
-
Pizza sticking to table
VN:
-
Sốt đọng nước
-
Phô mai vón
-
Rải topping quá tải
-
Viền dính sốt → cháy viền
-
Bánh dính bàn không lên xẻng được
11. Common Mistakes – Lỗi thường gặp
| Mistake | Cause | Prevention |
|---|---|---|
| Thick sauce layer | Too slow or heavy ladle | Keep spiral consistent |
| Uneven cheese | Poor scattering | Use circular motion |
| Pizza sticking | Too little flour | Lightly dust peel/table |
| Topping overload | No gram check | ALWAYS use scale |
| Wet toppings | Not drained | Drain vegetables |
12. Troubleshooting – Xử lý sự cố
EN:
-
Pizza sticking → lift & add flour
-
Hole in dough → patch or restart
-
Too much sauce → remove with ladle back
-
Too many toppings → remove extra
VN:
-
Pizza dính bàn → nhấc bánh & thêm bột áo
-
Bị thủng → vá hoặc làm viên mới
-
Quá nhiều sốt → miết muỗng bớt
-
Quá nhiều topping → gỡ ra
13. Required Forms – Biểu mẫu
-
Assembly Quality Checklist
-
Portioning Accuracy Log
-
Topping Waste Log
-
Daily QA form
14. Revision History – Lịch sử
| Version | Date | Notes |
|---|---|---|
| 1.0 | 2025 | First release |