SOP-BOH-11 – DOUGH QUALITY CHECK SOP
Cardi Pizzeria – 2025
Version 1.0
Bilingual EN – VN
1. Document Information – Thông tin tài liệu
| Field | EN | VN |
|---|---|---|
| SOP Code | BOH-11 | BOH-11 |
| Version | 1.0 | 1.0 |
| Owner | Head Chef | Bếp trưởng |
| Approved by | Operations Director | Giám đốc vận hành |
2. Purpose – Mục tiêu
EN:
To ensure all dough balls used at Cardi Pizzeria meet texture, fermentation, elasticity, and quality standards before dough opening and pizza assembly.
VN:
Đảm bảo tất cả viên bột tại Cardi đạt chuẩn về kết cấu, độ nở, độ đàn hồi và chất lượng trước khi mở bột và ráp bánh.
3. Scope – Phạm vi
-
BOH staff
-
Pizza makers
-
Supervisors
4. Responsibilities – Trách nhiệm
EN:
-
Pizza Maker: perform quality check before opening
-
Supervisor: verify logs & reject poor dough
-
Manager: review recurring dough issues
VN:
-
Pizza Maker: kiểm bột trước khi kéo
-
Supervisor: kiểm tra log & loại bột kém chất lượng
-
Manager: xem xét các lỗi lặp liên quan đến bột
5. Definitions – Thuật ngữ
| Term | EN | VN |
|---|---|---|
| Underproof | Not enough fermentation | Chưa nở đủ |
| Overproof | Fermented too long | Nở quá mức |
| Gluten Windowpane | Stretch test | Kiểm tra màng gluten |
| Dough Skin | Outer surface dryness | Bột bị khô mặt |
| Fermentation Gas | CO₂ pockets | Bọt khí lên men |
6. Required Tools – Dụng cụ
-
Infrared thermometer
-
Dough scraper
-
Timer
-
Dough Probe (optional)
-
Reference Dough Chart (bảng so sánh chuẩn)
7. Dough Specification – Tiêu chuẩn bột Cardi
EN:
-
Weight: 230–260 g
-
Cold fermentation: 24–48 hours
-
Dough temperature before opening: 17–21°C
-
Dough surface: smooth, hydrated
-
Gas pockets: small & even
VN:
-
Khối lượng: 230–260 g
-
Ủ lạnh: 24–48 giờ
-
Nhiệt độ bột trước khi kéo: 17–21°C
-
Bề mặt: mịn, đủ ẩm
-
Bọt khí: nhỏ, phân bổ đều
8. QUALITY CHECK PROCEDURE – QUY TRÌNH KIỂM BỘT
8.1 Step 1 – Visual Check (Kiểm tra bằng mắt)
EN – PASS Criteria:
-
Smooth surface
-
Light bubbles visible under skin
-
No crusty or dry spots
-
Round shape intact
VN – Dấu hiệu ĐẠT:
-
Bề mặt mịn
-
Có bọt khí li ti bên dưới
-
Không bị khô mặt
-
Hình tròn đẹp
8.2 Step 2 – Touch & Elasticity Test (Kiểm tra độ đàn hồi)
EN:
-
Gently press dough with fingertip
-
Dough should spring back slowly
-
No sticking to fingers
-
Not too stiff or tight
VN:
-
Nhấn nhẹ đầu ngón tay
-
Bột đàn hồi chậm, từ tốn
-
Không dính tay
-
Không quá cứng hoặc co mạnh
8.3 Step 3 – Gluten Windowpane Test (Kiểm tra màng gluten)
(Tiêu chuẩn quốc tế Neapolitan)
EN:
-
Stretch small dough piece
-
It should form a thin membrane
-
No tearing immediately
VN:
-
Kéo 1 mẩu bột nhỏ
-
Tạo được màng mỏng
-
Không rách ngay
8.4 Step 4 – Temperature Check (Nhiệt độ bột)
EN:
-
Optimal dough temp: 17–21°C
-
Too cold → hard, tears
-
Too warm → sticky, overproof
VN:
-
Nhiệt độ tối ưu: 17–21°C
-
Quá lạnh → dễ rách
-
Quá nóng → dính, nở quá
8.5 Step 5 – Fermentation Level Check (Kiểm mức độ lên men)
PASS – Đạt chuẩn
EN:
-
Dough expanded 50–80%
-
Soft but not collapsing
-
Small bubbles under the skin
VN:
-
Bột nở 50–80%
-
Mềm nhưng không xẹp
-
Có bọt khí nhỏ bên trong
9. PASS/FAIL CRITERIA – TIÊU CHUẨN CHẤM ĐẠT / KHÔNG ĐẠT
9.1 PASS – DẤU HIỆU BỘT ĐẠT CHUẨN
EN:
-
Smooth hydrated surface
-
Springs back slowly
-
No cracks
-
Light airy structure
-
Dough opens easily without tearing
VN:
-
Bề mặt mịn, có độ ẩm
-
Đàn hồi chậm, đều
-
Không nứt
-
Cấu trúc có khí
-
Kéo bột dễ, không rách
9.2 FAIL – DẤU HIỆU KHÔNG ĐẠT
❌ UNDERPROOF (CHƯA NỞ ĐỦ)
EN: Tight, elastic, resistant
VN: Căng, đàn hồi mạnh, khó mở
❌ OVERPROOF (NỞ QUÁ MỨC)
EN: Too soft, collapses, sticky
VN: Quá mềm, dễ xẹp, dính tay
❌ DRY SKIN (KHÔ MẶT BỘT)
EN: Surface cracked
VN: Mặt nứt, chai
❌ TOO COLD (QUÁ LẠNH)
EN: Dough tears easily
VN: Dễ rách khi kéo
❌ TOO WARM (NÓNG – NỞ QUÁ)
EN: Dough overly gassy
VN: Bột nở to, mất form
10. CORRECTIVE ACTIONS – HÀNH ĐỘNG KHẮC PHỤC
UNDERPROOF
-
Rest dough extra 15–20 minutes
OVERPROOF
-
Discard → cannot recover
DRY SKIN
-
Discard or use for staff meal
COLD DOUGH
-
Temper at room temp 5–10 min
WARM DOUGH
-
Chill 5 minutes in fridge
11. HACCP – Food Safety Notes (Ghi chú HACCP)
Dough không phải CCP, nhưng có rủi ro:
-
Cross-contamination (tay/dụng cụ dơ)
-
Unsafe handling (bàn ướt → bột hư)
-
Time/Temperature abuse
Kiểm soát:
-
Bàn khô – sạch
-
Găng & tay sạch
-
Dough phải đạt nhiệt 17–21°C
12. Required Forms – Biểu mẫu
-
Dough Tempering Log
-
Dough Quality Checklist
-
Dough Defect Report
-
Dough Waste Log
13. Revision History – Lịch sử cập nhật
| Version | Date | Notes |
|---|---|---|
| 1.0 | 2025 | First release |