SOP-BOH-04 – SAUCE PREPARATION SOP
Cardi Pizzeria – 2025
Version 1.0
Bilingual EN – VN
(Độ dài tiêu chuẩn 5–6 trang)
1. Document Information – Thông tin tài liệu
| Field | EN | VN |
|---|---|---|
| SOP Code | BOH-04 | BOH-04 |
| Version | 1.0 | 1.0 |
| Owner | Head Chef | Bếp trưởng |
| Approved by | Operations Director | Giám đốc vận hành |
2. Purpose – Mục tiêu
EN:
Ensure all pizza sauces are prepared consistently, safely, and within Cardi Pizzeria’s quality specifications and HACCP standards.
VN:
Đảm bảo tất cả các loại sốt pizza được chuẩn bị đồng nhất, an toàn và đúng tiêu chuẩn chất lượng & HACCP của Cardi Pizzeria.
3. Scope – Phạm vi
-
Sauce cook
-
Prep cooks
-
Supervisors
-
BOH managers
4. Responsibilities – Trách nhiệm
-
Prep Cook: Chuẩn bị và nấu sốt
-
Sauce Cook: Kiểm soát nhiệt & thời gian
-
Supervisor: Kiểm tra log, vệ sinh, CCP
-
Manager: Duyệt tiêu chuẩn & kiểm định định kỳ
5. Definitions – Thuật ngữ
| Term | EN | VN |
|---|---|---|
| Batch | One production cycle | Một mẻ sản xuất |
| Reduction | Sauce thickening | Cô đặc sốt |
| Simmer | Gentle boil | Rim nhẹ |
| Cooling Zone | Cooling area for CCP | Khu làm nguội CCP |
6. Required Equipment – Dụng cụ cần thiết
-
Stainless pot (5–10L)
-
Sauce ladle (calibrated 85g)
-
Digital thermometer
-
Wooden spoon / silicone spatula
-
Gas or induction stove
-
Storage containers (food grade)
-
Cooling rack
-
Sanitized cutting board & knives
-
Measuring scale (±1g)
7. Ingredient Specification – Tiêu chuẩn nguyên liệu
EN:
-
Tomatoes: canned crushed tomatoes, no preservatives
-
Garlic: peeled & fresh
-
Olive oil: Extra virgin
-
Salt: fine grain
-
Basil & oregano: dry herbs, food-grade
-
No additives or artificial coloring allowed
VN:
-
Cà chua: cà chua nghiền chất lượng cao
-
Tỏi: bóc sẵn, tươi
-
Dầu olive extra virgin
-
Muối mịn
-
Basil & oregano khô chuẩn thực phẩm
-
Không dùng màu hay phụ gia nhân tạo
8. Safety & Hygiene – An toàn & vệ sinh
-
Sanitize all tools
-
Keep hair tied
-
Use gloves when handling ingredients
-
Use color-coded cutting boards
-
Wash hands before each step
-
No cross-contamination with raw meat
9. Procedure – QUY TRÌNH CHI TIẾT
9.1 Preparation (Chuẩn bị nguyên liệu)
EN:
-
Sanitise station
-
Weigh ingredients precisely
-
Prepare garlic and herbs
-
Check pots & tools are dry
VN:
-
Khử khuẩn khu vực
-
Cân nguyên liệu chính xác
-
Chuẩn bị tỏi & gia vị
-
Kiểm tra nồi, dụng cụ khô ráo
9.2 Cooking Process – Quy trình nấu sốt
EN:
-
Heat pot to medium (150–180°C surface temp)
-
Add olive oil
-
Add garlic → sauté 20–30 seconds (NO BURNING)
-
Add tomato base
-
Stir continuously for 5 min
-
Add salt & herbs
-
Simmer for 35–45 minutes
-
Target final temperature: 85–95°C
VN:
-
Làm nóng nồi lửa vừa (150–180°C)
-
Thêm dầu olive
-
Cho tỏi vào phi 20–30 giây (KHÔNG ĐỂ KHÉT)
-
Cho cà chua nền vào
-
Khuấy liên tục 5 phút
-
Thêm muối & gia vị
-
Rim nhẹ 35–45 phút
-
Nhiệt độ cuối: 85–95°C
9.3 Reduction & Texture Check – Kiểm tra độ sệt
EN:
-
Sauce should coat the back of spoon
-
No separation of water
-
Color: Bright red
VN:
-
Sốt phủ đều lưng muỗng
-
Không tách nước
-
Màu: đỏ tươi
9.4 Cooling – Làm nguội (CCP QUAN TRỌNG)
EN – HACCP CCP:
-
Cool from 85°C → 20°C within 2 hours
-
Then 20°C → 4°C within 4 hours
-
Spread sauce thin layers to speed cooling
-
Store uncovered in COOLING ZONE first
VN – CCP:
-
Làm nguội từ 85°C → 20°C trong 2 giờ
-
Sau đó 20°C → 4°C trong 4 giờ
-
Trải sốt lớp mỏng để nguội nhanh
-
Để tại Khu làm nguội trước khi đậy nắp
9.5 Storage – Bảo quản
EN:
-
Store in containers with tight lids
-
Temperature: 0–4°C
-
Maximum holding time: 48 hours
-
Label required: Date – Time – Prep staff initials
VN:
-
Cất sốt trong hộp đậy nắp kín
-
Nhiệt độ: 0–4°C
-
Thời gian sử dụng: tối đa 48 giờ
-
Nhãn bắt buộc: Ngày – Giờ – Người làm
9.6 Reheating (if needed) – Hâm nóng lại (nếu có)
EN:
-
Heat to ≥ 60°C minimum
-
Never reheat more than once
VN:
-
Hâm sốt ≥ 60°C
-
Không hâm lại quá 1 lần
10. HACCP – Critical Control Points (CCP)
| Step | Hazard | Critical Limit | Monitoring | Corrective Action |
|---|---|---|---|---|
| Cooking | Bacteria survival | ≥ 85°C | Probe thermometer | Extend cooking |
| Cooling | Bacterial growth | 85°C→20°C <2h, 20°C→4°C <4h | Cooling log | Discard batch |
| Storage | Spoilage | 0–4°C | Fridge log | Discard >4°C |
11. Quality Standards – Tiêu chuẩn chất lượng
EN – PASS:
-
Bright natural red color
-
Balanced acidity
-
Smooth texture
-
No bitterness
-
Strong cooked garlic aroma
VN – ĐẠT CHUẨN:
-
Màu đỏ tự nhiên
-
Độ chua cân bằng
-
Kết cấu mịn
-
Không đắng
-
Hương tỏi chín nhẹ
12. Common Mistakes – Lỗi thường gặp
| Mistake | Cause | Prevention |
|---|---|---|
| Burning garlic | Too high heat | Lower heat |
| Watery sauce | Not enough simmer | Extend simmering |
| Sour taste | Tomato quality | Use approved brands |
| Separation | Too much heat | Stir regularly |
13. Troubleshooting – Xử lý sự cố
EN:
-
Sauce too watery → simmer longer
-
Too salty → add tomato base
-
Too thick → add warm water
-
Burnt flavor → discard immediately
VN:
-
Sốt loãng → rim thêm
-
Quá mặn → thêm cà chua nền
-
Quá đặc → thêm nước ấm
-
Có mùi khét → bỏ mẻ ngay lập tức
14. Required Forms – Biểu mẫu
-
Sauce Cooking Log
-
Cooling Log
-
Storage Log
-
Quality Checklist
15. Revision History – Lịch sử cập nhật
| Version | Date | Notes |
|---|---|---|
| 1.0 | 2025 | First release |