SOP-BOH-03 – OVEN OPERATION & PIZZA BAKING
Cardi Pizzeria – 2025
Version: 1.0
Bilingual EN – VN
(SOP chuẩn như Pizza 4P’s – Domino’s – MOD Pizza – Blaze Pizza)
1. Document Information – Thông tin tài liệu
| Field | EN | VN |
|---|---|---|
| SOP Code | BOH-03 | BOH-03 |
| Version | 1.0 | 1.0 |
| Owner | Head Chef | Bếp trưởng |
| Approved by | Operations Director | Giám đốc vận hành |
2. Purpose – Mục tiêu
EN:
Ensure pizzas are baked correctly, safely, and consistently according to Cardi Pizzeria’s quality standards, using the correct temperature, timing, rotation techniques, and oven maintenance procedures.
VN:
Đảm bảo pizza được nướng đúng chuẩn, an toàn và đồng nhất theo tiêu chuẩn chất lượng của Cardi Pizzeria, với nhiệt độ – thời gian – kỹ thuật xoay bánh – vệ sinh lò đúng quy trình.
3. Scope – Phạm vi
-
Pizza makers
-
Oven operator
-
Supervisor
4. Responsibilities – Trách nhiệm
-
Oven Operator: kiểm soát nhiệt độ, nướng pizza, xoay bánh
-
Pizza Maker: đảm bảo pizza trước khi nướng đạt chất lượng
-
Supervisor: kiểm tra log nhiệt lò, vệ sinh, an toàn
5. Definitions – Thuật ngữ
| Term | EN | VN |
|---|---|---|
| Oven Deck | The stone surface | Sàn lò nướng |
| Hot Spot | Area with higher heat | Điểm nhiệt cao |
| Rotation | Turning pizza | Xoay bánh |
| Finish Zone | Area for crisping | Vùng hoàn thiện |
| Launch | Putting pizza into oven | Đưa bánh vào lò |
6. Required Equipment – Dụng cụ cần thiết
-
Pizza peels (wooden & metal)
-
Turning peel
-
Infrared thermometer
-
Timer
-
Heat-resistant gloves
-
Oven brush
-
Ash pan
-
Clean towels
7. Oven Specifications – Thông số lò nướng Cardi
(để bạn tùy chỉnh theo lò thật)
EN
-
Deck ovens preferred
-
Baking temperature: 330–360°C
-
Cooking time: 70–120 seconds
-
Stone must be preheated 45–60 minutes
VN
-
Dùng lò deck
-
Nhiệt độ nướng: 330–360°C
-
Thời gian nướng: 70–120 giây
-
Tấm đá phải được làm nóng 45–60 phút
8. Safety & Hygiene – An toàn & vệ sinh
-
Wear heat-resistant gloves
-
Never touch oven deck directly
-
Keep peel handles clean & dry
-
Clean ash & burnt flour every 30 min
-
Never spray water on hot stone
9. Procedure – QUY TRÌNH
9.1 Pre-Heating Procedure – Làm nóng lò
EN
-
Turn oven ON 45–60 minutes before service
-
Heat stone to 330–360°C
-
Use infrared thermometer to confirm
-
Clean deck surface with brush
VN
-
Bật lò trước 45–60 phút
-
Làm nóng đá đến 330–360°C
-
Dùng nhiệt kế tia hồng ngoại để kiểm tra
-
Vệ sinh mặt đá bằng bàn chải
9.2 Launch Technique – Kỹ thuật đưa bánh vào lò
EN
-
Dust peel lightly (not too much flour)
-
Place pizza on peel smoothly
-
Check crust & toppings stable
-
Launch quickly in 1 motion
VN
-
Rắc ít bột áo lên xẻng (không quá nhiều)
-
Đặt bánh lên xẻng mượt, không gãy
-
Kiểm tra viền & topping ổn định
-
Đẩy bánh vào lò bằng 1 thao tác dứt khoát
9.3 Pizza Placement Zones – Vị trí đặt bánh trong lò
(dạng mô tả – dễ đưa vào poster)
Zones:
-
Hot Zone (Trái hoặc phải lò) – nơi nhiệt cao → cho bánh đầu tiên
-
Medium Zone – cân bằng → xoay bánh
-
Finish Zone – crisp hóa đế và viền
VN:
-
Zone nóng → bánh chín nhanh
-
Zone trung bình → xoay bánh
-
Zone hoàn thiện → làm giòn đế
9.4 Rotation Technique – Kỹ thuật xoay bánh
EN
-
After 20–30 seconds: rotate 90°
-
Rotate 3–4 times per bake
-
Use turning peel only
-
Crisp the bottom in finish zone
VN
-
Sau 20–30 giây: xoay bánh 90°
-
Xoay 3–4 lần mỗi bánh
-
Chỉ dùng turning peel
-
Làm giòn đế ở vùng finish
9.5 Standard Baking Time – Thời gian nướng chuẩn
| Pizza Type | EN Time | VN Time |
|---|---|---|
| Margherita | 80–100 sec | 80–100 giây |
| Pepperoni | 90–110 sec | 90–110 giây |
| Meat Lover | 100–120 sec | 100–120 giây |
| Vegetarian | 80–100 sec | 80–100 giây |
9.6 Finish Check – Đánh giá pizza khi lấy ra
EN:
-
Leopard spots on crust
-
Even melt cheese
-
Crispy bottom, not burnt
-
Toppings cooked fully
-
Sauce not watery
VN:
-
Viền có đốm cháy đẹp
-
Phô mai tan đều
-
Đế giòn, không cháy đen
-
Topping chín hoàn toàn
-
Sốt không bị loãng
9.7 Removing Pizza – Lấy bánh ra
EN:
-
Slide metal peel under pizza
-
Shake lightly
-
Transfer to cutting board
-
Present directly to FOH Runner
VN:
-
Luồn xẻng kim loại dưới bánh
-
Rung nhẹ để pizza không dính
-
Đặt lên thớt
-
Bàn giao ngay cho Runner
9.8 Between-Bake Maintenance – Giữa các lần nướng
-
Remove burnt flour
-
Brush deck
-
Allow 3–5 seconds to recover heat
-
Check stone temperature every 20 minutes
10. HACCP – Critical Control Points (CCP)
| Step | Hazard | Critical Limit | Monitoring | Corrective Action |
|---|---|---|---|---|
| Oven temp | Undercooked pizza | ≥ 330°C | Infrared thermometer | Wait until temp reached |
| Toppings temp | Bacterial risk | ≤ 5°C | Prep station log | Replace toppings |
| Burnt flour | Acrylamide hazard | Clean every 30 min | Visual check | Brush deck |
11. Quality Standards – Tiêu chuẩn chất lượng
PASS
-
Even cooking
-
Crisp bottom
-
Proper leopard spotting
-
Cheese melted smoothly
-
Crust airy and light
FAIL
-
Burnt crust
-
Raw dough in center
-
Cheese clumps
-
Soggy base
-
Uneven browning
12. Common Mistakes – Lỗi thường gặp
| Mistake | Cause | Prevention |
|---|---|---|
| Burnt crust | Too close to hot zone | Adjust placement |
| Soggy center | Not enough rotation | Rotate more |
| Raw toppings | Oven temp too low | Preheat longer |
| Burnt flour flavor | Deck not cleaned | Brush deck regular |
13. Troubleshooting – Xử lý sự cố
EN
-
Pizza burning → Move to cool zone
-
Dough sticking → Use less sauce, less moisture
-
Cheese burning → Lower placement or rotate faster
-
Long baking time → Increase oven temp
VN
-
Pizza cháy → Chuyển sang vùng mát
-
Bột dính → Giảm lượng sốt
-
Phô mai cháy → Xoay nhanh hơn / giảm nhiệt vùng nướng
-
Thời gian nướng lâu → Tăng nhiệt lò
14. Required Forms – Biểu mẫu
-
Oven Temperature Log
-
Deck Cleaning Log
-
Pizza Quality Checklist
15. Revision History
| Version | Date | Notes |
|---|---|---|
| 1.0 | 2025 | First release |