Skip to main content

SOP-FOH-07 — UPSELLING SOP

Quy trình Gợi ý – Bán thêm – Tăng trải nghiệm khách – Chuẩn 5⭐)
Song ngữ Anh – Việt


1. Purpose (Mục đích)

Increase guest satisfaction and overall revenue by recommending relevant food and drinks that enhance the customer’s dining experience — without pressure.

Tăng sự hài lòng của khách và doanh thu bằng cách gợi ý món phù hợp, làm bữa ăn ngon hơn — không gây cảm giác ép buộc.


2. Scope (Phạm vi)

Áp dụng cho:

  • Server

  • Captain

  • Host (ở giai đoạn giới thiệu)

  • Manager (case đặc biệt)


3. Upselling Philosophy (Triết lý Upsell 5⭐)

Triết lý Giải thích
Suggest, don’t push Gợi ý thân thiện, không ép
Enhance, don’t overload Gợi ý thứ khách cần, không phải thứ nhà hàng thích bán
Read the table Quan sát nhóm khách để gợi ý đúng
Confidence + Knowledge Tự tin vì hiểu sản phẩm
Perfect timing Upsell đúng thời điểm → hiệu quả x2

4. Upsell Timing (Thời điểm vàng để upsell)

✔ Khi khách vừa ngồi xuống → upsell nước
✔ Khi giới thiệu menu → upsell signature & premium items
✔ Trước khi order pizza → upsell topping
✔ Khi món gần hết → upsell refill or additional drinks
✔ Khi khách ăn gần xong → upsell dessert / coffee


5. Full Procedure (Quy trình chi tiết)


STEP 1 — BEVERAGE UPSELL (GỢI Ý NƯỚC NGAY TỪ ĐẦU)

Script EN

“To start your meal, I recommend our Peach Tea or homemade Lemonade — very refreshing.”

Script VI

“Để bắt đầu bữa ăn, em gợi ý anh/chị dùng Trà Đào hoặc Lemonade nhà làm — rất dễ uống và được khách yêu thích.”

🎯 Gợi ý 2 món, không hơn.
🎯 Direct upsell → tỉ lệ chuyển đổi cao nhất.


STEP 2 — SIGNATURE DISH UPSELL (GỢI Ý MÓN ĐẶC TRƯNG)

Script EN

“One of our most-loved dishes is the Truffle Steak Pizza — highly recommended.”

Script VI

“Món được khách bên em yêu thích nhất là Pizza Bò Truffle — em rất đề xuất cho mình ạ.”

✔ Tự tin, giọng ấm
✔ Không đọc menu
✔ Không nói “Tất cả món đều ngon”


STEP 3 — PREMIUM TOPPING UPSELL (TOPPING CAO CẤP)

Áp dụng cho pizza, pasta, salad…

Script EN

“Most guests add burrata on top — it makes the dish richer and creamier.”

Script VI

“Rất nhiều khách chọn thêm burrata — giúp món béo thơm và ngon hơn ạ.”

Top topping upsell của Cardi:

  • Burrata

  • Extra mozzarella

  • Prosciutto

  • Truffle oil

  • Double steak

🎯 Luôn đưa ra 1 lý do → persuasive.


STEP 4 — ADD-ON UPSELL (MÓN PHỤ ĐI KÈM)

Ví dụ: Salad → soup nhỏ
Steak → wine
Pizza → fries or truffle fries

Script EN

“With your pizza, would you like a small salad on the side? Many guests love the combination.”

Script VI

“Khi dùng pizza, nhiều khách gọi thêm salad nhỏ để cân vị — anh/chị có muốn thử không ạ?”


STEP 5 — REFILL & CONTINUOUS UPSELL (GỢI Ý KHI KHÁCH DÙNG GẦN HẾT)

Khi nước còn 1/3:

EN

“May I refill this for you?”

VI

“Em rót thêm cho mình nhé ạ?”


STEP 6 — DESSERT UPSELL (GỢI Ý TRÁNG MIỆNG ĐÚNG THỜI ĐIỂM)

Thời điểm vàng: khi khách còn 20–30% món chính.

Script EN

“Would you like to finish with something sweet? Our Tiramisu is very popular.”

Script VI

“Anh/chị muốn kết thúc bữa ăn với chút tráng miệng không ạ? Tiramisu bên em được khách rất thích.”


STEP 7 — COFFEE OR DIGESTIVE (CÀ PHÊ & ĐỒ UỐNG NHẸ CUỐI BỮA)

Script EN

“We also have espresso or affogato if you'd like something light after your meal.”

Script VI

“Nếu anh/chị muốn dùng gì nhẹ cuối bữa, bên em có espresso hoặc affogato ạ.”


6. Table-Type Based Upselling (Gợi ý theo từng loại bàn)


1. Couples (khách đôi)

  • Upsell: cocktail, burrata, dessert

  • Tone: nhẹ, tinh tế

2. Families with kids

  • Upsell: pizza size lớn hơn, pasta cream, lemonade

  • Tone: vui vẻ, dễ hiểu

3. Business Guests

  • Upsell: steak, pizza signature, rượu vang

  • Tone: ngắn – gọn – chuyên nghiệp

4. Large groups

  • Upsell: combo salad + fries

  • Upsell theo nhóm: “A shared appetizer is recommended.”


7. Forbidden Phrases (Tuyệt đối không nói)

❌ “Anh/chị dùng thêm gì không?”
❌ “Không có gì đặc biệt đâu ạ.”
❌ “Món nào cũng như nhau.”
❌ “Không biết, để em hỏi bếp.” (phải nói tinh tế hơn)


8. Quality Standards (Tiêu chuẩn chất lượng)

KPI Mục tiêu
Tỷ lệ upsell tổng ≥ 60%
Upsell beverage ≥ 80% bàn
Upsell dessert ≥ 40%
Khách phản đối < 5%
Upsell sai nhu cầu 0%

9. Advanced Techniques (Kỹ thuật upsell nâng cao)


Technique 1 — The 2-Choice Method (Kỹ thuật 2 lựa chọn)

Tăng tỉ lệ chuyển đổi lên 70%+.

EN: “Peach tea or lemonade?”
VI: “Trà đào hay lemonade ạ?”


Technique 2 — The Reason Why (Kèm lý do)

Hiệu quả hơn 2–3 lần.

EN: “I recommend burrata because it balances the flavor.”
VI: “Em gợi ý burrata vì nó giúp món cân vị và béo thơm hơn.”


Technique 3 — The Compliment Method (Gợi ý bằng khen nhẹ)

EN: “Great choice! Many guests pair this with a glass of red wine.”
VI: “Lựa chọn tuyệt vời ạ! Món này khách hay dùng kèm một ly vang đỏ.”


Technique 4 — The Safety Net Method (Upsell nhưng không gây áp lực)

EN: “If not now, you can always add it later.”
VI: “Nếu chưa chắc, mình có thể thêm topping sau cũng được ạ.”


10. Final Upsell Moment (Khoảnh khắc upsell cuối cùng)

Trước khi đưa bill:

EN: “Would you like to take a dessert to-go? It’s perfect for later.”
VI: “Anh/chị có muốn mang thêm tráng miệng về không ạ? Rất tiện để dùng sau.”