SOP-FOH-08 — CASH HANDLING SOP
(Quy trình Xử lý Tiền mặt – Chuẩn An toàn & Chính xác 5⭐)
Song ngữ Anh – Việt
1. Purpose (Mục đích)
Ensure all cash transactions are handled securely, accurately, transparently, and professionally — eliminating errors, losses, and potential fraud.
Đảm bảo mọi giao dịch tiền mặt được xử lý an toàn – chính xác – minh bạch – chuyên nghiệp, loại bỏ sai sót và rủi ro thất thoát.
2. Scope (Phạm vi)
Áp dụng cho:
-
Cashier
-
Server (khi nhận thanh toán tại bàn)
-
Captain
-
Supervisor
-
Manager On Duty
3. Core Principles (Nguyên tắc cốt lõi)
| Nguyên tắc | Mô tả |
|---|---|
| Accuracy (Chính xác) | Không sai số dù chỉ 1.000đ |
| Transparency (Minh bạch) | Đếm trước mặt khách |
| Speed (Nhanh nhưng chắc chắn) | 30–60 giây mỗi giao dịch |
| No Mixing (Không lẫn tiền cá nhân) | Tuyệt đối tách biệt |
| Security (An toàn) | Ngăn kéo luôn đóng sau mỗi giao dịch |
4. Responsibilities (Trách nhiệm)
-
Cashier: Xử lý tiền, lưu bill, kiểm soát ngăn kéo.
-
Server: Bàn giao bill, nhận tiền (nếu thanh toán tại bàn), kiểm tra tiền lớn.
-
Manager: Kiểm tra cuối ca, xử lý sai lệch.
5. Tools (Dụng cụ)
-
Ngăn kéo tiền (cash drawer)
-
Máy in bill
-
POS/Tablet
-
Bìa niêm phong tiền
-
Hồ sơ Cash Log
-
Sổ ca (Shift Report)
-
Thiết bị kiểm tra tiền giả
⭐ 6. Full Procedure (Quy trình chi tiết 5⭐)
STEP 1 — PRESENT THE BILL (ĐƯA HÓA ĐƠN)
Script EN
“Here is your check. Please take your time.”
Script VI
“Dạ đây là hóa đơn của mình, anh/chị xem giúp em nhé ạ.”
✔ Đưa bằng hai tay
✔ Không đặt sát người khách
✔ Không hỏi ngay: “Tiền mặt hay chuyển khoản?”
STEP 2 — RECEIVE CASH (NHẬN TIỀN MẶT)
Khách trao tiền → server/cashier phải:
✔ 1. Kiểm tra tiền
-
Tiền lớn (500.000đ – 1.000.000đ) kiểm bằng máy hoặc bút kiểm
-
Hóa đơn quá cũ, rách → phải báo khách lịch sự
✔ 2. Lặp lại số tiền khách đưa
EN: “Received one million, thank you.”
VI: “Dạ em nhận 1 triệu từ anh/chị ạ.”
✔ 3. Không nhét vào túi cá nhân
❌ Tuyệt đối không để vào túi áo, túi quần
✔ Phải để ngay vào ngăn kéo tiền
STEP 3 — COUNT THE CHANGE (ĐẾM TIỀN THỪA)
Nguyên tắc vàng:
✔ Đếm 2 lần
✔ Đếm trước mặt khách
✔ Đếm theo thứ tự tờ lớn → nhỏ
Script EN
“Your change is… (đếm rõ ràng).”
Script VI
“Tiền thừa của mình là… (đếm từng tờ).”
STEP 4 — HAND OVER CHANGE & RECEIPT (TRA TIỀN THỪA + HÓA ĐƠN)
✔ Đưa tiền bằng hai tay
✔ Hóa đơn luôn kẹp trên cùng
✔ Đưa theo hướng dễ nhận
Script EN
“Here is your change and your receipt. Thank you very much.”
Script VI
“Dạ đây là tiền thừa và hóa đơn của anh/chị. Em cảm ơn anh/chị ạ.”
STEP 5 — CASH DRAWER RULES (QUY TẮC NGĂN KÉO TIỀN)
| Quy tắc | Mô tả |
|---|---|
| Luôn đóng ngay | Không mở ngăn kéo quá 3 giây |
| Không để đồ cá nhân trong ngăn | Ví, chìa khóa, tiền cá nhân = cấm |
| Không cho khách nhìn vào ngăn | Tránh rủi ro mất an toàn |
| Không để nhân viên không phận sự sử dụng | Chỉ cashier/server được phân quyền |
STEP 6 — VOID / DISCOUNT / REFUND (HỦY BILL / GIẢM GIÁ / HOÀN TIỀN)
Chỉ Manager được phép duyệt.
Trình tự:
-
Giải thích ngắn gọn
-
Manager xác nhận
-
Ghi vào Cash Log
-
In lại bill điều chỉnh
-
Bàn giao lại cho khách
✔ Mọi void phải có lý do rõ ràng
✔ Mọi giảm giá phải có mã / chữ ký quản lý
STEP 7 — END OF SHIFT CASH COUNT (KIỂM TIỀN CUỐI CA)
Chuẩn 5⭐
-
2 người kiểm: cashier + supervisor
-
Kiểm theo thứ tự: tiền giấy → tiền xu → voucher → slip chuyển khoản
-
Đối chiếu với POS → phải khớp 100%
Nếu lệch:
-
≤ 30.000đ → nhắc nhở
-
30.000đ → lập biên bản, báo Manager
-
200.000đ → báo cấp quản lý cao hơn
STEP 8 — CASH LOG & REPORTING (GHI CHÉP & BÁO CÁO)
Mỗi ca phải có:
✔ Tổng thu tiền mặt
✔ Tổng tiền thừa trả khách
✔ Void/discount/refund
✔ Sai lệch
✔ Ghi chú sự cố (nếu có)
Manager ký duyệt cuối ca.
STEP 9 — SECURITY & FRAUD PREVENTION (PHÒNG NGỪA RỦI RO)
Tuyệt đối cấm:
❌ Trộn tiền tip với tiền nhà hàng
❌ Tự ý đổi tiền cho khách
❌ Giữ tiền mặt ngoài hệ thống
❌ Mượn tạm tiền trong ngăn kéo
❌ Đưa bill chậm để “giữ tiền dư”
Bắt buộc:
✔ Đếm tiền công khai
✔ In bill
✔ Kiểm soát tiền mệnh giá lớn
10. Professional Etiquette (Tác phong chuyên nghiệp)
✔ Mỉm cười khi nhận và trả tiền
✔ Giọng nhẹ nhàng, không gấp gáp
✔ Không nhăn mặt khi khách đưa tiền lẻ
✔ Không nói “Thiếu rồi đó anh!”
→ phải lịch sự:
EN: “I’m sorry, the amount is a bit short. May I double-check with you?”
VI: “Dạ em xin phép kiểm tra lại, hình như còn thiếu một chút ạ.”
11. KPIs (Chỉ số đánh giá)
| KPI | Mục tiêu |
|---|---|
| Sai sót tiền mặt | 0% |
| Thời gian xử lý mỗi bill | 30–60 giây |
| Tồn quỹ cuối ca khớp POS | 100% |
| Sự cố tiền giả | 0% |
| Minh bạch quy trình | 100% |
12. Emergency Handling (Tình huống khẩn cấp liên quan đến tiền)
Trường hợp 1 — Khách đưa tiền giả
-
Không buộc tội khách
-
Lịch sự xin tiền khác
-
Báo quản lý
-
Lưu vào Cash Log
Trường hợp 2 — Khách cố tình gian lận tiền thừa
-
Đếm lại trước mặt khách
-
Giải thích nhẹ nhàng
-
Có quyền mời quản lý vào hỗ trợ
Trường hợp 3 — Mất tiền trong ca
→ Báo ngay Manager
→ Khóa ngăn kéo
→ Kiểm quỹ toàn bộ
→ Lập biên bản