SOP-FOH-05 — TABLE SERVICE SOP - Tiêu chuẩn dịch vụ bàn
Quy trình Phục Vụ Tại Bàn – Chuẩn Nhà Hàng
1. Purpose (Mục đích)
Ensure a smooth, warm, and professional dining experience through structured table service steps — from greeting to farewell.
Đảm bảo khách có một trải nghiệm ăn uống mượt mà, ấm áp và chuyên nghiệp thông qua quy trình phục vụ tại bàn chuẩn — từ chào hỏi đến tạm biệt.
2. Scope (Phạm vi)
Áp dụng cho:
-
Server: Phục vụ
-
Captain: Tổ trưởng ca trực
-
Food Runner: Nhân viên tiếp thực
-
Floor Supervisor: Giám sát khu vực
-
Manager on Duty: Quản lý ca trực
3. Core Principles (Nguyên tắc cốt lõi 5⭐)
| Hạng mục | Chuẩn 5⭐ |
|---|---|
| Tốc độ phục vụ | Nhanh nhưng nhẹ nhàng |
| Tương tác | Ân cần – đúng lúc – không làm phiền |
| Quan sát | Chủ động, nắm tâm lý |
| Kiểm tra | 3 phút sau khi món lên |
| Bàn luôn gọn | Pre-bus liên tục |
| Ngôn ngữ | Thân thiện, tự tin, lịch sự |
4. The Cardi Table Service Journey (9 bước phục vụ chuẩn Cardi)
-
Greeting (Chào bàn)
-
Beverage Suggestion (Gợi ý nước)
-
Order-taking (Nhận order)
-
Serve drinks (Ra nước)
-
Serve food (Ra món)
-
Check-back (Kiểm tra món sau 3 phút)
-
Pre-bus (Dọn sơ bàn)
-
Dessert/Coffee suggestion (Gợi ý tráng miệng)
-
Thank & Farewell (Cảm ơn & chào khách)
5. Full Procedure (Quy trình chi tiết đầy đủ)
STEP 1 — GREETING THE TABLE (CHÀO BÀN)
Ngay khi khách được dẫn đến bàn → server phải đến trong 1 phút.
✔ English Script
“Good evening, welcome again! My name is ___ and I’ll be taking care of your table today.”
✔ Vietnamese Script
“Em chào anh/chị, chào mừng đến Cardi! Em là ___, hôm nay em sẽ hỗ trợ bàn mình.”
✔ Nụ cười tự nhiên
✔ Nhìn vào mắt khách
✔ Tư thế mở, tay để phía trước
STEP 2 — BEVERAGE SUGGESTION (GỢI Ý NƯỚC)
Không hỏi “Anh/chị uống gì?” ngay lập tức → phải GỢI Ý TRƯỚC.
✔ English
“To start, may I recommend our refreshing Peach Tea or Lime Soda?”
✔ Vietnamese
“Để bắt đầu bữa ăn, em gợi ý anh/chị dùng Trà Đào hoặc Soda Chanh Tươi — rất được ưa chuộng.”
🎯 Nên giới thiệu đúng 2 lựa chọn — không quá nhiều.
STEP 3 — ORDER-TAKING (NHẬN ORDER MÓN)
(Đã chi tiết trong SOP-FOH-02, bản này lược lại để liền mạch)
✔ Giải thích món signature
✔ Gợi ý theo sở thích khách
✔ Kiểm tra dị ứng - Xem khách có dị ứng với thành phần gì của thức ăn không để kiểm tra tránh cho khách
✔ Ghi theo clockwise - Chiều kim đồng hồ
✔ Lặp lại order 100%
Script
EN: “So to confirm, you have ordered…”
VI: “Dạ để em xác nhận lại order của mình…”
STEP 4 — SERVE DRINKS (PHỤC VỤ NƯỚC)
Chuẩn 5⭐:
-
Đặt ly bên phải
-
Logo ly hướng ra khách
-
Không chạm miệng ly
-
Không hỏi: “Ly nào của ai?” → server phải nhớ
Script
EN: “Your drinks are served. Please enjoy.”
VI: “Nước của mình đây ạ, mời anh/chị dùng.”
STEP 5 — SERVE FOOD (PHỤC VỤ MÓN ĂN)
Chuẩn 5⭐:
-
Đặt từ phải qua trái
-
Không với tay trước mặt khách
-
Đĩa nóng → thông báo
-
Để phần đẹp nhất hướng về khách
Script
EN: “This is your Truffle Steak Pizza. Please be careful, the plate is hot.”
VI: “Đây là Pizza Bò Truffle của mình ạ, anh/chị cẩn thận giúp em vì đĩa đang nóng nhé.”
STEP 6 — 3-MINUTE CHECK-BACK (QUAY LẠI SAU 3 PHÚT)
Không chờ khách gọi. Phải tự quay lại.
Script
EN: “How is everything so far?”
VI: “Dạ anh/chị dùng món thấy ổn chứ ạ?”
✔ Quan sát trực quan - (nhìn thực tế)
-
Khách ăn chậm
-
Không chạm vào món
-
Nhăn mặt
-
Nhìn quanh tìm nhân viên
🎯 Nếu có vấn đề → kích hoạt SOP-FOH-06 (Guest Recovery). -Triển khai ngay quy trình kiểm tra khách phàn nàn
STEP 7 — PRE-BUS (DỌN SƠ BÀN)
Phải duy trì bàn luôn gọn gàng.
✔ Dọn đĩa rỗng
✔ Dọn khăn giấy thừa
✔ Dọn lon/chai rỗng
✔ Chỉ hỏi 1 câu:
Script
EN: “May I clear this for you?”
VI: “Em dọn giúp mình phần này nhé ạ?”
❌ Không hỏi “Xong chưa?” (rude)
❌ Không dọn khi khách còn đang ăn
STEP 8 — DESSERT / COFFEE SUGGESTION (GỢI Ý TRÁNG MIỆNG)
🎯 Thời điểm vàng: khi khách ăn còn 20%–30% món.
✔ English
“Would you like to finish with something sweet? Our Tiramisu and Affogato are very popular.”
✔ Vietnamese
“Anh/chị muốn kết thúc bữa ăn với chút tráng miệng không ạ? Bên em có Tiramisu và Affogato được khách thích lắm.”
Nếu khách từ chối:
→ Mỉm cười, nhẹ nhàng
→ Không cố bán
STEP 9 — PRESENTING THE CHECK (IN BILL & THANH TOÁN)
🎯 Luôn đưa hóa đơn đúng thời điểm khách sẵn sàng.
Script
EN: “Here is your check. You may take your time.”
VI: “Dạ đây là hóa đơn của mình ạ. Anh/chị xem giúp em, không vội ạ.”
-
Đặt hóa đơn bằng hai tay
-
Không đặt sát người khách
-
Không hỏi: “Anh/chị trả tiền mặt hay chuyển khoản?” ngay lập tức
STEP 10 — FAREWELL (CHÀO TẠM BIỆT)
✔ English
“Thank you for dining with us! We hope to see you again soon.”
✔ Vietnamese
“Em cảm ơn anh/chị đã dùng bữa tại Cardi. Hẹn gặp lại anh/chị vào lần tới ạ!”
✔ Mỉm cười
✔ Tiễn đến cửa nếu có thể
✔ Mở cửa cho khách (nếu là dinner cao cấp)
6. Guest Types & Handling (Phân loại khách & cách phục vụ)
1. Couples (khách đôi)
-
Giọng nhẹ nhàng
-
Giữ khoảng không riêng tư
-
Không xen vào cuộc trò chuyện
2. Families with Kids (gia đình có trẻ em)
-
Chuẩn bị ghế trẻ em
-
Ưu tiên món trẻ em trước
-
Tránh đặt đĩa nóng gần trẻ
3. Business Guests (khách công việc)
-
Không hỏi quá nhiều
-
Tập trung phục vụ nhanh – gọn
-
Đặt bill cho đúng người (thường là người mời)
4. Groups (6 người trở lên)
-
Kiểm bill 2 lần
-
Đảm bảo đủ dụng cụ
-
Phục vụ theo thứ tự ưu tiên: phụ nữ → người lớn tuổi → người mời → trẻ em
7. KPIs (Chỉ số hiệu suất)
| KPI | Mục tiêu |
|---|---|
| Greeting ≤ 1 phút | Đạt |
| Drinks served ≤ 3 phút | ≥ 95% |
| Check-back 3 phút | 100% |
| Pre-bus liên tục | 100% |
| Sai sót dịch vụ | 0% |
| Điểm hài lòng khách | ≥ 95% |
8. Professional Etiquette (Tác phong chuẩn 5⭐)
✔ Không khoanh tay
✔ Không tựa bàn
✔ Không chống hông
✔ Không nói chuyện riêng trước mặt khách
✔ Không hỏi những câu vô cảm (“Xong chưa?”)
✔ Không đổ lỗi cho bếp khi xảy ra sự cố
✔ Luôn mỉm cười và cảm ơn