Skip to main content

SOP-FOH-03 — BEVERAGE SERVICE SOP

(Quy trình phục vụ thức uống – tiêu chuẩn 5⭐)
Song ngữ Anh – Việt


1. Purpose (Mục đích)

Deliver exceptional beverage service that is quick, accurate, visually appealing, and aligned with Cardi Pizzeria’s premium standards.

Cung cấp dịch vụ thức uống nhanh – chuẩn – đẹp, đúng tiêu chuẩn thương hiệu Cardi.


2. Scope (Phạm vi)

Áp dụng cho:

  • Server

  • Bartender

  • Captain

  • Floor Supervisor


3. Key Service Standards (Tiêu chuẩn phục vụ 5⭐)

Hạng mục Tiêu chuẩn 5⭐
Thời gian phục vụ nước ≤ 3 phút (soft drink) / ≤ 5 phút (cocktail)
Trình bày Sạch – đẹp – đầy đủ garnish
Nhiệt độ Đúng chuẩn: đá lạnh ≤ 2°C, nước trái cây ≤ 5°C
Lặp lại order nước Bắt buộc
Tỷ lệ upsell ≥ 60%
Giải thích sản phẩm Rõ ràng, tự tin, không nói sai công thức

4. Tools (Chuẩn bị dụng cụ)

  • Ly thủy tinh sạch, không vết nước

  • Straw, garnish (chanh, bạc hà, cam…)

  • Khay phục vụ sạch

  • Khăn lau ly

  • POS/Tablet

  • Danh sách beverage of the day


5. Full Procedure (Quy trình đầy đủ)


STEP 1 — INTRODUCE BEVERAGE OPTIONS (GIỚI THIỆU LỰA CHỌN NƯỚC)

Trước khi nhận món ăn, server phải giới thiệu 2–3 gợi ý nước.

✔ Script EN

“To start your meal, I recommend our signature Peach Tea or Lime Soda — very refreshing.”

✔ Script VI

“Trước khi gọi món chính, em gợi ý anh/chị dùng Trà Đào hoặc Soda Chanh Tươi — rất thanh và được khách ưa chuộng.”

🎯 Lưu ý:

  • Giới thiệu ngắn gọn, không đọc menu như robot

  • Tập trung beverage signature, high-margin


STEP 2 — TAKE BEVERAGE ORDER (NHẬN ORDER NƯỚC)

Hỏi tiêu chuẩn 5⭐

EN: “Would you like your drink with less ice, normal ice, or no ice?”
VI: “Nước của anh/chị dùng ít đá, vừa đá hay không đá ạ?”

Hỏi mức ngọt (đối với trà trái cây)

EN: “Light sugar or normal?”
VI: “Anh/chị dùng ít ngọt hay vị chuẩn ạ?”

Hỏi dị ứng (nếu có dairy/cocktail)

EN: “Any allergies I should note?”
VI: “Anh/chị có dị ứng thành phần nào không để em ghi chú ạ?”

🎯 Ghi order theo vị trí ngồi (clockwise).


STEP 3 — REPEAT ORDER (LẶP LẠI ORDER)

Bắt buộc lặp lại:

✔ EN

“So for drinks, you’ll have… (reading). Is everything correct?”

✔ VI

“Em xác nhận lại nước của mình là… Anh/chị kiểm tra giúp em đã đúng chưa ạ?”


STEP 4 — SEND ORDER TO BAR (GỬI ORDER CHO BAR)

  • Gửi order trong ≤ 30 giây

  • Kiểm tra ghi chú (less ice/sugar level/allergy)


STEP 5 — PREPARATION CHECK (KIỂM TRA QUY TRÌNH BAR – TỪ SERVER)

Server phải kiểm tra trước khi mang ra:
✔ Ly sạch, không vết tay
✔ Đúng garnish
✔ Đúng ghi chú (ít đá / ít ngọt / không đường / không cồn)
✔ Không bị tràn miệng ly
✔ Không nghiêng garnish

Nếu cocktail:
✔ Kiểm tra mùi (không bị lẫn mùi cồn mạnh)
✔ Bọt đẹp (nếu shaken)


STEP 6 — SERVE BEVERAGE (PHỤC VỤ NƯỚC)

Chuẩn động tác 5⭐

  • Mang nước trên khay

  • Đặt ly bên phải khách

  • Logo ly phải hướng ra ngoài

  • Không chạm miệng ly khi đặt xuống

  • Không đặt ly qua mặt khách

Script phục vụ

EN: “Your drink is served, please enjoy.”
VI: “Nước của mình đây ạ, anh/chị dùng ngon miệng.”


STEP 7 — FOLLOW-UP AFTER 2 MINUTES (KIỂM TRA SAU 2 PHÚT)

Server quay lại kiểm tra sau 2 phút:

EN

“How is your drink? Would you like anything else?”

VI

“Dạ nước của anh/chị dùng ổn chứ ạ? Em có thể hỗ trợ thêm gì không ạ?”


STEP 8 — REFILL, TOP-UP & CONTINUOUS SERVICE (CHĂM SÓC LIÊN TỤC)

Soft drinks

  • Hỏi refill khi nước còn ⅓ ly

Cocktail

  • Chỉ refill khi khách hỏi → upsell cocktail thứ 2

Tea / Juice

  • Hỏi khách có muốn thêm đá, thêm ly phụ

Rượu vang

  • Rót theo mức tiêu chuẩn:

    • 150ml rượu đỏ

    • Không rót quá 40% ly


STEP 9 — SPECIAL CASE HANDLING (XỬ LÝ TÌNH HUỐNG)

🎯 1. Nước bị quá ngọt / quá nhạt

EN: “I’m sorry about that, I’ll have the bartender adjust it for you.”
VI: “Em xin lỗi về trải nghiệm chưa tốt, em sẽ nhờ bar điều chỉnh lại ngay ạ.”

🎯 2. Ly bị nứt / mẻ

→ Không phục vụ → đổi ly ngay lập tức.

🎯 3. Khách say / yêu cầu thêm rượu

  • Quan sát dấu hiệu say

  • Báo quản lý nếu khách yêu cầu đồ uống mạnh liên tục

  • Đề xuất nước lọc thay thế

🎯 4. Món nước hết / sold out

Tuyệt đối không nói “Hết rồi!”.
Thay bằng:
“Hiện tại món này đang được làm mới để ngon hơn, em xin phép gợi ý anh/chị món… ”


10. KPIs & Evaluation (Chỉ số đánh giá hiệu suất)

KPI Mục tiêu
Beverage serving time ≤ 3–5 phút
Tỷ lệ upsell ≥ 60%
Đúng order 100%
Hài lòng khách ≥ 95%
Ly sạch 100% (zero watermark)

11. Professional Etiquette (Tác phong 5⭐)

✔ Tươi cười liên tục
✔ Không mang ly bằng tay không → bắt buộc dùng khay
✔ Không lắc ly, không đá kêu lục cục khi mang
✔ Không hỏi khách: “Anh/chị uống gì?” ngay lập tức
✔ Không tự ý bỏ ống hút vào miệng ly