Skip to main content

SOP-FOH-02 — ORDER-TAKING

(Quy trình Gợi ý – Tư vấn – Ghi nhận order chuyên nghiệp)
Phiên bản 5⭐ — Song ngữ Anh – Việt


1. Purpose (Mục đích)

Ensure every order is taken accurately, professionally, with upselling standards — delivering the perfect Cardi dining experience.

Đảm bảo order được ghi nhận chính xác – chuyên nghiệp – có upsell, tạo trải nghiệm tối ưu cho khách.


2. Scope (Phạm vi)

Áp dụng cho:

  • Server

  • Captain

  • Floor Supervisor

  • Manager on Duty (khi hỗ trợ order)


3. Objectives (Mục tiêu chuẩn 5 sao)

Tiêu chí Chuẩn
Thời gian tiếp cận bàn ≤ 60 giây sau khi khách được dẫn bàn
Thời gian ghi order 3–5 phút/bàn
Tỷ lệ sai order 0%
Tỷ lệ upsell ≥ 80% số bàn được gợi ý
Kiểm tra dị ứng 100% món nhạy cảm (hải sản, hạt, sữa…)
Lặp lại order Bắt buộc trước khi gửi bếp

4. Tools (Chuẩn bị dụng cụ)

  • POS/Tablet đầy pin

  • Sổ order dự phòng

  • Bút, khăn lau

  • Menu sạch, cập nhật

  • Danh sách hết món (sold-out list)

  • Danh sách allergen (dị ứng)


5. Full Procedure (Quy trình full)


STEP 1 — APPROACH TABLE (TIẾP CẬN BÀN)

Chuẩn 5⭐: đến bàn trong 1 phút sau khi khách ngồi.

✔ Script EN

“Good evening, my name is ___ and I’ll be taking care of your table today. May I start you with something to drink?”

✔ Script VI

“Em chào anh/chị, em là __, hôm nay em sẽ hỗ trợ bàn mình. Trước khi gọi món, em xin phép giới thiệu vài lựa chọn nước để mình bắt đầu bữa ăn nhé?”

Do:

  • Mỉm cười

  • Giữ eye contact

  • Nghiêng nhẹ người lịch sự

  • Cầm khăn/pos gọn gàng


STEP 2 — PRESENTING SIGNATURE & BEST-SELLERS (GIỚI THIỆU MÓN CHÍNH/ĐẶC SẢN)

Chuẩn: Giới thiệu 2–3 món KEY SIGNATURE của Cardi.

Script EN

“Our signature dishes are the Truffle Steak Pizza, the slow-cooked beef, and the Burrata salad — highly recommended.”

Script VI

“Các món nổi bật bên em là Pizza Bò Truffle, Bò Hầm và Salad Burrata — em rất đề xuất cho anh/chị.”

🎯 Nguyên tắc:

  • Không giới thiệu quá 5 món

  • Tập trung món signature → tăng trải nghiệm & lợi nhuận

  • Không đọc menu như “robot”


STEP 3 — LISTEN & RECOMMEND (LẮNG NGHE – GỢI Ý)

Hỏi nhu cầu chuẩn 5⭐

✔ English

“May I ask — do you prefer something light, rich, spicy, or cheesy today?”

✔ Vietnamese

“Em hỏi thêm để hỗ trợ mình chọn món phù hợp ạ — hôm nay anh/chị muốn ăn món nhẹ, béo, cay hay phô mai nhiều hơn ạ?”

Gợi ý theo nhu cầu

  • Light (nhẹ): Burrata salad, Margherita

  • Rich (đậm vị): Truffle steak pizza

  • Spicy: Spicy Sausage Pizza

  • Kids: Hawaiian pizza / creamy pasta

📌 Phong cách: chuyên gia tư vấn – không áp đặt.


STEP 4 — DRINK ORDER (GỌI NƯỚC)

Phải upsell 1 dòng nước trước khi khách gọi món ăn.

Script EN

“To complement your meal, may I recommend our iced peach tea or fresh lime soda?”

Script VI

“Để bữa ăn trọn vị hơn, em gợi ý mình dùng thêm Trà Đào hoặc Soda Chanh Tươi — đang được khách bên em dùng nhiều ạ.”

🎯 Nguyên tắc upsell:

  • Gợi ý 2 lựa chọn

  • Tập trung beverage có margin cao

  • Tuyệt đối không ép buộc


STEP 5 — TAKE FOOD ORDER (GHI ORDER CHÍNH XÁC)

Chuẩn 5⭐

  • Ghi theo nguyên tắc kim đồng hồ (clockwise)

  • Ghi rõ mức độ chín (steak), topping yêu cầu, allergy

  • Không đứt mắt khỏi khách khi ghi món quan trọng

  • Không nói “hết rồi” → thay bằng “Hôm nay món này đang được thay đổi, em gợi ý…”

Script hỏi dị ứng

EN: “Do you have any allergies I should be aware of?”
VI: “Anh/chị có dị ứng thành phần nào để em lưu lại ạ?”

Ghi chú cho bếp

✔ No onion
✔ Extra cheese
✔ Sauce on the side
✔ Child portion


STEP 6 — REPEAT ORDER (LẶP LẠI ORDER)

Chuẩn: bắt buộc lặp lại 100%.

Script EN

“So to confirm, your order is… (đọc lại). Is everything correct?”

Script VI

“Dạ để em xác nhận lại order của mình nhé… Anh/chị kiểm tra giúp em xem đã đúng chưa ạ?”

🎯 Mục tiêu: ZERO MISTAKE.


STEP 7 — SEND ORDER TO KITCHEN (GỬI BẾP)

  • Gửi ngay lập tức — tối đa 30 giây sau khi rời bàn

  • Kiểm tra lại order trên POS

  • Nếu có request đặc biệt → báo suất bếp


STEP 8 — FOLLOW-UP & SERVICE TIMING (THEO DÕI & CANH THỜI GIAN)

Chuẩn thời gian:

  • Nước: 3 phút

  • Appetizer: 5–7 phút

  • Pizza: 10–12 phút

  • Món nóng: 10–15 phút

Follow-up 5 phút sau khi ra món đầu tiên:

EN: “How is everything so far?”
VI: “Dạ anh/chị dùng món thấy ổn chứ ạ?”


STEP 9 — HANDLE SPECIAL CASES (XỬ LÝ TÌNH HUỐNG)

1. Khách phân vân

→ đưa 2 lựa chọn thay vì 5 món.

2. Khách hỏi “Món gì ngon?”

→ giới thiệu signature, không nói: “Món nào cũng ngon”.

3. Khách đòi giảm giá

→ mỉm cười + xin phép quản lý.

4. Khách gọi món hết

Không được nói: “Hết rồi”.
Thay bằng:
“Hiện món này đang được điều chỉnh để ngon hơn, em xin gợi ý…”

5. Khách ăn chay

→ gợi ý pizza chay, pasta chay, salad.


10. KPIs (Chỉ số đánh giá hiệu suất)

KPI Mục tiêu
Accuracy (đúng món) 100%
Upsell ≥ 80% bàn được gợi ý
Order time 3–5 phút
Allergy check 100%
Guest satisfaction ≥ 95%

11. Behavioral Standards (Tác phong chuyên nghiệp)

  • Không khoanh tay khi đứng order

  • Không chống tay lên bàn khách

  • Không gãi đầu, cúi mặt, nói lí nhí

  • Không đứng sát khách quá 60cm

  • Luôn kèm theo câu cảm ơn