SOP-BOH-21 – PIZZA STATION CLOSING SOP
(Quy trình ĐÓNG LINE PIZZA cuối ngày)
Cardi Pizzeria – 2025
Version 1.0
Bilingual EN – VN
1. Document Information – Thông tin tài liệu
| Field | English | VN |
|---|---|---|
| SOP Code | BOH-21 | BOH-21 |
| Version | 1.0 | 1.0 |
| Owner | Kitchen Manager | Quản lý bếp |
| Approved by | Operations Director | Giám đốc vận hành |
2. Purpose – Mục tiêu
EN:
Ensure safe, hygienic, and efficient closing of the Pizza Station, protect food integrity, prevent contamination, and prepare the station for next-day opening.
VN:
Đảm bảo việc đóng line pizza an toàn – vệ sinh – hiệu quả, bảo vệ chất lượng thực phẩm, tránh nhiễm chéo và chuẩn bị sẵn sàng cho ngày làm việc tiếp theo.
3. Scope – Phạm vi
Áp dụng cho:
-
Pizza Makers
-
BOH Closing Staff
-
Supervisors & Managers
4. Responsibilities – Trách nhiệm
EN:
-
Closing staff: perform all cleaning and storage steps
-
Supervisor: verify completion & sign checklist
-
Manager: ensure adequate stock & safe handover
VN:
-
Nhân viên đóng ca: thực hiện toàn bộ bước dọn – bảo quản
-
Giám sát: kiểm tra & ký checklist
-
Quản lý: đảm bảo hàng hoá & bàn giao ca an toàn
5. Required Tools – Dụng cụ cần có
-
Sanitizer solution (200–300 ppm)
-
Clean towels
-
Food wrap
-
Storage lids
-
GN pans (clean)
-
Label stickers
-
Trash bags
-
Scraper
-
Brush for oven deck (nếu applicable)
6. GENERAL RULES – QUY TẮC CHUNG
EN:
-
Closing begins only after final order is delivered
-
No shortcuts allowed
-
Sanitation must meet HACCP standards
-
No food may be left uncovered
-
Any expired or doubtful item MUST be discarded
VN:
-
Chỉ bắt đầu đóng line sau khi giao hết order cuối
-
Không được rút gọn quy trình
-
Vệ sinh phải đạt chuẩn HACCP
-
Tuyệt đối không để thực phẩm hở
-
Hàng quá hạn hoặc nghi ngờ phải bỏ ngay
7. CLOSING PROCEDURE – QUY TRÌNH ĐÓNG LINE
7.1 STEP 1 – Stop Production (Dừng sản xuất)
EN:
-
Clear all tickets
-
Remove tools from active area
VN:
-
Hoàn tất mọi order
-
Thu tất cả dụng cụ khỏi khu sản xuất
7.2 STEP 2 – Ingredient Handling (Xử lý topping & nguyên liệu)
EN:
-
Discard any topping left out of temperature > 2 hours
-
Check expiry time of ALL pans
-
Transfer good toppings into CLEAN GN pans
-
Wrap ALL pans with film
-
Label with date + time + staff initials
-
Store in lowboy/chiller 2–4°C
VN:
-
Bỏ ngay topping để ngoài > 2 tiếng
-
Kiểm tra hạn của TẤT CẢ khay topping
-
Chuyển topping còn dùng được sang khay GN sạch
-
Bọc kín bằng màng bọc
-
Ghi nhãn ngày + giờ + ký tên nhân viên
-
Lưu vào tủ mát 2–4°C
7.3 STEP 3 – Sauce & Cheese (Sốt & phô mai)
EN:
-
Tomato sauce → store in airtight container
-
White sauces → must be cooled properly before storing
-
Mozzarella → drain water, replace daily
-
Parmesan, cheddar → sealed tightly
VN:
-
Sốt cà → cho vào hộp kín
-
Sốt trắng → làm nguội đúng cách trước khi cất
-
Mozzarella → chắt nước, thay nước mỗi ngày
-
Parmesan, cheddar → bọc kín
7.4 STEP 4 – Tools & Equipment Cleaning (Vệ sinh dụng cụ)
Tools:
-
Wooden peel
-
Metal peel
-
Cutter
-
GN pans
-
Ladles
-
Cutting board
EN:
Wash → Rinse → Sanitize → Air dry
VN:
Rửa → Tráng → Khử khuẩn → Phơi khô
7.5 STEP 5 – Table & Station Cleaning (Vệ sinh mặt bàn & station)
EN:
-
Remove all GN pans
-
Scrape dough or cheese residues
-
Wipe with hot water
-
Sanitize thoroughly
-
Dry with clean towel
VN:
-
Lấy hết khay GN ra
-
Dùng scraper cạo sạch bột, cheese
-
Lau bằng nước nóng
-
Khử khuẩn
-
Lau khô bằng khăn sạch
7.6 STEP 6 – Dough Management (Quản lý dough cuối ngày)
EN:
-
Count remaining dough balls
-
Record dough age & status
-
Move dough to coldest zone in fridge
-
Discard expired dough immediately
VN:
-
Đếm số dough còn lại
-
Ghi tuổi dough & tình trạng
-
Chuyển dough vào vùng lạnh nhất của tủ
-
Bỏ toàn bộ dough quá hạn
7.7 STEP 7 – Oven Area Closing (Khu vực lò)
EN:
-
Scrape debris from deck
-
Brush deck (dry brush only)
-
Remove burnt flour spots
-
Turn off flame/heating system
-
Ensure no tools left inside
VN:
-
Cạo vụn bánh khỏi mặt đá
-
Dùng chổi khô vệ sinh lò
-
Loại bỏ điểm cháy đen
-
Tắt toàn bộ hệ thống nhiệt
-
Kiểm tra không còn dụng cụ trong lò
7.8 STEP 8 – Floor Cleaning (Lau sàn)
EN:
-
Sweep floor
-
Mop with hot water + sanitizer
-
Ensure no slippery spots
VN:
-
Quét sạch sàn
-
Lau bằng nước nóng + dung dịch khử khuẩn
-
Đảm bảo sàn KHÔ – KHÔNG trơn trượt
7.9 STEP 9 – Trash Disposal (Đổ rác)
-
Buộc kiện rác
-
Đem ra khu rác trung tâm
-
Vệ sinh thùng rác bằng sanitizer
7.10 STEP 10 – Final Supervisor Checklist (Checklist cuối ca)
Supervisor kiểm tra:
-
Tất cả topping đã bọc kín
-
Mọi khay GN sạch và úp ngược
-
Sàn khô
-
Lò đã tắt
-
Tất cả dao & peel đã rửa sạch
-
Tủ mát đóng kín & nhiệt ổn định
8. PASS / FAIL CRITERIA – Tiêu chuẩn đạt / không đạt
PASS:
-
Station sạch, không mùi
-
Topping bọc kỹ, có nhãn
-
Sàn không trơn
-
Dụng cụ sạch, phơi khô
-
Lò sạch, không còn vụn bánh
FAIL:
-
Topping không nhãn
-
Lò còn bột cháy
-
Sàn ướt / bẩn
-
Dụng cụ còn dính bẩn
-
Không ghi log closing
9. Troubleshooting – Xử lý lỗi
| Issue | Cause | Solution |
|---|---|---|
| Topping hỏng nhanh | Lưu không đúng 2–4°C | Kiểm tra nhiệt tủ |
| Sáng hôm sau station hôi | Khay không đậy kín | Dùng food wrap & bao kín |
| Lò còn bột cháy | Vệ sinh sơ sài | Chải lại tốt trước khi tắt |
| Sàn trơn | Không lau khô | Dùng khăn riêng để làm khô |
10. HACCP Notes
-
Topping phải giữ ≤ 4°C
-
Dụng cụ phải được khử khuẩn cuối ca
-
Lau bàn bằng dung dịch 200–300 ppm
-
Không để bất kỳ thực phẩm hở trong tủ mát
-
Phải ghi đầy đủ Closing Log
11. Required Logs
-
Closing Checklist
-
Temperature Log
-
Ingredient Transfer Log
-
Dough Remaining Log
12. Revision History
Version 1.0 – First release.