SOP-BOH-09 – CHEESE HANDLING SOP
Cardi Pizzeria – 2025
Version 1.0
Bilingual EN – VN
1. Document Information – Thông tin tài liệu
| Field | EN | VN |
|---|---|---|
| SOP Code | BOH-09 | BOH-09 |
| Version | 1.0 | 1.0 |
| Owner | Head Chef | Bếp trưởng |
| Approved by | Operations Director | Giám đốc vận hành |
2. Purpose – Mục tiêu
EN:
Ensure mozzarella and all cheeses used at Cardi Pizzeria are received, stored, handled, portioned, and applied safely while maintaining texture, melt quality, and food cost standards.
VN:
Đảm bảo mozzarella và toàn bộ phô mai tại Cardi được nhập hàng, bảo quản, xử lý, chia định lượng và sử dụng an toàn, giữ đúng kết cấu – độ tan chảy – kiểm soát cost nghiêm ngặt.
3. Scope – Phạm vi
-
BOH staff
-
Prep cooks
-
Pizza makers
-
Supervisors
4. Responsibilities – Trách nhiệm
-
Prep Cook: Tháo bao, tơi phô mai, chia định lượng
-
Pizza Maker: Rải phô mai đúng gram & sơ đồ
-
Supervisor: Kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, log FIFO
-
Manager: Kiểm định nhà cung cấp
5. Definitions – Thuật ngữ
| Term | EN | VN |
|---|---|---|
| Low-moisture Mozzarella | Drier mozzarella cheese | Mozzarella ít ẩm |
| Clumping | Cheese sticking together | Phô mai vón cục |
| Blooming | Cheese warming to improve melt | Kích hoạt phô mai (đưa về nhiệt độ chuẩn) |
| FIFO | First In – First Out | Nhập trước – dùng trước |
| Portioning | Weighing per gram | Chia theo gram |
6. Required Tools – Dụng cụ
-
Digital scale (±1g)
-
GN pans
-
Food-grade gloves
-
Stainless mixing bowl
-
Airtight containers
-
Sanitizer bucket (200–300 ppm)
-
Cheese rake (optional)
7. Cheese Specification – Tiêu chuẩn phô mai
EN:
-
Low-moisture mozzarella only
-
No additives
-
Shredded or block form
-
Moisture level: 45–52%
-
Storage temp: 0–4°C
VN:
-
Mozzarella ít ẩm
-
Không phụ gia
-
Dạng sợi hoặc khối
-
Độ ẩm 45–52%
-
Bảo quản 0–4°C
8. Safety & Hygiene Rules – Quy tắc vệ sinh
-
Gloves required at all times
-
Use yellow cutting board (nếu cắt block)
-
No wet hands touching cheese
-
Containers must be dry
-
No mixing old and new cheese
9. Procedure – QUY TRÌNH CHI TIẾT
9.1 Receiving Cheese – Nhập phô mai (CCP)
EN:
-
Temperature: ≤ 4°C
-
Packaging sealed
-
No wetness / mold
-
Shredded cheese must be free-flowing
-
Check expiry date
VN:
-
Nhiệt độ: ≤ 4°C
-
Bao bì nguyên vẹn
-
Không bị ướt / mốc
-
Phô mai sợi phải tơi, không dính
-
Kiểm tra hạn dùng
❗ Nếu nhiệt độ > 5°C → TỪ CHỐI LÔ HÀNG.
9.2 Storage – Bảo quản
EN:
-
Store at 0–2°C for best texture
-
Never freeze cheese
-
Keep sealed
-
Use within:
-
Shredded: 48 hours
-
Block: 72 hours
-
VN:
-
Bảo quản 0–2°C để phô mai không bị “rã nước”
-
Không được cấp đông
-
Để hộp kín
-
Thời gian sử dụng:
-
Dạng sợi: 48 giờ
-
Dạng khối: 72 giờ
-
9.3 Blooming Cheese (TEMPERING) – Kích hoạt phô mai (trước khi rải)
(Rất quan trọng – ảnh hưởng độ tan chảy)
EN:
-
Move cheese from fridge (0–2°C) → lowboy (4°C) for 20–30 minutes
-
Goal temp: 4–7°C
-
Break clumps gently by hand
VN:
-
Chuyển phô mai từ tủ (0–2°C) → lowboy (4°C) trong 20–30 phút
-
Nhiệt độ tối ưu khi rải: 4–7°C
-
Tơi nhẹ các phần vón
9.4 Shredding Cheese Block – Bào phô mai dạng khối
(Nếu Cardi có dùng block cheese)
EN:
-
Use sanitized grater
-
Keep block cold (≤5°C)
-
Shred evenly
-
Spread cheese thin in containers
VN:
-
Dùng máy bào/dao bào đã khử khuẩn
-
Giữ khối phô mai lạnh (≤5°C)
-
Bào đều tay
-
Rải phô mai mỏng trong hộp để không vón
9.5 Portioning – Chia định lượng
EN:
-
Use digital scale
-
Portion into sealed containers
-
Cheese must be feathered (fluffed)
-
Standard for 11–12 inch pizza: 120 g
VN:
-
Dùng cân điện tử
-
Chia phô mai vào hộp kín
-
Phô mai phải tơi, không nén
-
Chuẩn lượng cho pizza 11–12 inch: 120 g
9.6 Cheese Line Setup – Setup phô mai tại line
EN:
-
Fill GN pans max ⅔ full
-
Keep cheese fluffy
-
Stir every 20 minutes to prevent clumping
-
Discard cheese if melted or wet
VN:
-
Đổ phô mai vào khay GN tối đa ⅔
-
Giữ phô mai tơi
-
Xới phô mai mỗi 20 phút để tránh vón
-
Bỏ phô mai bị ướt / chảy
9.7 Application on Pizza – Rải phô mai lên pizza
EN:
-
Spread in circular motion
-
Maintain 1 cm clean crust edge
-
No “cheese mountains” (clumps)
-
Full coverage but not overloading
VN:
-
Rải theo vòng tròn từ tâm ra ngoài
-
Chừa viền 1 cm không có phô mai
-
Không để phô mai dồn cục
-
Phủ đều nhưng không quá tải
9.8 Mid-Shift Management – Quản lý phô mai trong ca
EN:
-
Replace cheese every 4 hours
-
Remove GN pans when condensation forms
-
Maintain lowboy temp 0–4°C
VN:
-
Thay phô mai mỗi 4 giờ
-
Thay khay GN nếu có hơi nước
-
Giữ tủ lowboy 0–4°C
9.9 End-of-Shift Procedure – Kết thúc ca
EN:
-
Discard leftover cheese
-
Wash & sanitize containers
-
Clean lowboy
-
Record cheese waste log
VN:
-
Hủy phô mai còn thừa
-
Rửa & khử khuẩn hộp chứa
-
Vệ sinh tủ lowboy
-
Ghi log hao hụt phô mai
10. HACCP – Critical Control Points (CCP)
| Step | Hazard | Critical Limit | Monitoring | Corrective Action |
|---|---|---|---|---|
| Receiving | Temp abuse | ≤4°C | Probe | Reject |
| Storage | Bacteria | 0–4°C | Temp log | Discard |
| Handling | Contamination | Gloves + dry tools | Supervisor | Replace |
| Line usage | Spoilage | ≤4 hours | Time log | Discard |
| Clumping | Quality loss | Dryness required | Visual check | Replace batch |
11. Quality Standards – Tiêu chuẩn chất lượng
PASS:
-
Cheese fluffy, dry, white/cream color
-
No clumping
-
No yellowing
-
Melts evenly
FAIL:
-
Vón cục
-
Bị ướt
-
Chảy nước
-
Ngả vàng
-
Có mùi lạ
12. Common Mistakes – Lỗi thường gặp
| Mistake | Cause | Prevention |
|---|---|---|
| Cheese clumping | Moisture in container | Dry containers |
| Wet cheese | Condensation | Keep lids off for 5 min |
| Oily cheese | Overheating | Keep ≤7°C |
| Uneven melt | Incorrect storage | Proper blooming |
13. Troubleshooting – Xử lý sự cố
EN:
-
Clumps → shake gently in bowl
-
Too wet → spread cheese thin & chill
-
Melting too fast → reduce oven zone heat
VN:
-
Vón → tơi nhẹ trong tô
-
Ẩm → dàn phẳng & làm lạnh
-
Tan nhanh quá → đổi vị trí nướng
14. Required Forms – Biểu mẫu
-
Cheese Temperature Log
-
Portioning Log
-
Waste Log
-
Cheese QA Checklist
15. Revision History – Lịch sử
| Version | Date | Notes |
|---|---|---|
| 1.0 | 2025 | First release |